Chào ngày mới

Chia sẻ mạng xã hội

: : Bookmark and Share

Thông tin tài nguyên

Tài nguyên thư viện

Tìm kiếm



Tìm kiếm nâng cao

Tra từ điển


Tra theo từ điển:



Liên kết Website

Liên kết Website 2

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

kythvietlong@gmail.com

Các trang toán học

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Báo mới

    Đồng hồ

    Chức năng chính 1

    Menu chức năng 2

    MẪU TK ĐIỂM KT KHỐI 3-2023

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trần Văn Kỳ (trang riêng)
    Ngày gửi: 15h:45' 16-05-2023
    Dung lượng: 66.4 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người
    THỐNG KÊ ĐIỂM 3A : NĂM HỌC 20212 - 2023
    STT
    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    10
    11
    12
    13
    14
    15
    16
    17
    18
    19
    20
    21
    22
    23
    24
    25
    26
    27
    28
    29
    30
    31
    32

    41

    Họ và tên
    Nguyễn Bình An
    Đỗ Ngọc Anh
    Nguyễn Kim Anh
    Lê Ngọc Ánh
    Nguyễn Thành Công
    Quách Tùng Dương
    Nguyễn Thành Đạt
    Quách Ngọc Đức
    Đặng Khánh Hà
    Đặng Thị Ngọc Hân
    Quách Huy Hoàng
    Nguyễn Quốc Hội
    Vương Thị Thu Huyền
    Nguyễn Thị Thanh Hường
    Đặng Thị Bảo Lan
    Nguyễn Phúc Lâm
    Đào Thị Thùy Linh
    Nguyễn Thùy Linh
    Nguyễn Thùy Linh
    Lê Thành Long
    Lê Tiến Mạnh
    Đào Bình Minh
    Đồng Nhật Minh
    Lê Bích Ngọc
    Bùi Bảo Nguyên
    Đặng Bảo Quyên
    Nguyễn Đức Thịnh
    Nguyễn Hữu Thịnh
    Đặng Minh Thư
    Nguyễn Thị Đoan Trang
    Nguyễn Thị Huyền Trang
    Nguyễn Quốc Trí

    TV
    9
    9
    9
    9
    8
    7
    9
    4
    8
    7
    6
    6
    9
    9
    9
    5
    9
    7
    8
    7
    9
    9
    7
    9
    6
    8
    8
    9
    7
    7
    6
    8

    Toán
    10
    9
    9
    9
    10
    8
    9
    4
    6
    10
    5
    7
    8
    7
    10
    5
    10
    5
    7
    10
    9
    9
    6
    10
    7
    5
    10
    9
    10
    9
    5
    8

    TA
    10
    10
    9
    10
    9
    5
    9
    4
    3
    7
    6
    8
    8
    7
    9
    5
    9
    7
    10
    5
    10
    9
    8
    10
    10
    7
    7
    10
    9
    7
    5
    9

    TIN
    9
    9
    9
    9
    8
    5
    9
    4
    7
    8
    6
    5
    7
    8
    9
    7
    10
    7
    8
    5
    9
    9
    6
    9
    6
    7
    7
    9
    7
    8
    7
    5

    CN
    10
    10
    10
    9
    8
    8
    10
    4
    10
    8
    8
    10
    9
    10
    10
    5
    10
    10
    10
    9
    9
    9
    8
    10
    9
    8
    10
    10
    10
    9
    9
    9

    Lớp

    3A

    42
    43

    HTT

    Môn
    Toán
    T. việt
    TA
    TIN
    CN

    TỔNG HỢP ĐIỂM KIỂM TRA HK2 -3A: 2022-2023
    ĐIỂM
    Tổng
    Điểm 9-10
    Điểm 7-8
    Điểm 5-6
    SL
    TL
    SL
    TL
    SL
    TL
    32
    17
    53.1
    7
    21.9
    7
    21.9
    32
    13
    40.6
    13
    40.6
    5
    15.6
    32
    16
    50.0
    9
    28.1
    5
    15.6
    32
    11
    34.4
    13
    40.6
    7
    21.9
    32
    24
    75.0
    6
    18.8
    1
    3.1

    Dưới 5 (1-4)
    SL
    TL
    1
    3.1
    1
    3.1
    2
    6.3
    1
    3.1
    1
    3.1

    SHS
    32
    32
    32
    32
    32

    TỶ LỆ
    100.0
    100.0
    100.0
    100.0
    100.0

    BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ CUỐ

    x

    x
    x

    x

    x

    x
    x
    x
    x
    x
    x

    x
    x
    x
    x
    x

    Điểm KTĐK

    x

    Mức đạt được

    2/8/2010
    12/29/2010
    3/28/2009
    9/29/2010
    5/7/2010
    2/14/2010
    2/1/2010
    1/28/2010
    5/4/2010
    10/13/2010
    9/25/2010
    1/15/2010
    9/2/2010
    5/20/2010
    9/6/2009
    5/22/2010
    4/12/2009
    11/6/2010
    10/26/2010
    9/19/2010
    8/9/2010
    7/31/2010
    7/25/2010
    3/15/2010
    4/3/2010
    1/21/2010
    10/3/2010
    5/14/2010
    9/26/2010
    11/2/2010
    6/8/2010
    10/12/2010
    12/23/2010
    8/22/2010
    7/20/2010
    10/14/2010
    11/4/2010

    Mức đạt được

    Nguyễn Lã An An
    Nguyễn Hà Anh
    Phú Xuân Anh
    Nguyễn Minh Ánh
    Nguyễn Xuân Bách
    Nguyễn Gia Bảo
    Nguyễn Đức Bình
    Phan Thùy Châm
    Nguyễn Kim Chi
    Nguyễn Chí Công
    Nguyễn Đăng Dương
    Phạm Nguyễn Hải Đăng
    Lã Thị Thu Hằng
    Nguyễn Văn Hoàn
    Nguyễn Huy Hoàng
    Phạm Gia Huy
    Nguyễn Anh Khang
    Nguyễn Nhân Kiệt
    Nguyễn Tú Linh
    Nguyễn Quang Minh
    Nguyễn Hoài Nam
    Phan Bảo Nam
    Phú Thị Khánh Ngân
    Nguyễn Khánh Ngọc
    Nguyễn Yến Nhi
    Nguyễn Thị Phương
    Nguyễn Thị Thu Phương
    Nguyễn Tú Quyên
    Nguyễn Mạnh Quỳnh
    Nguyễn Ngọc Sơn
    Nguyễn Thái Sơn
    Phạm Hữu Thái
    Nguyễn Thị Giang Thanh
    Phú Thị Kiều Thanh
    Nguyễn Thị Thơm
    Hoàng Thị Thu
    Lã Thanh Thúy

    Nữ

    Điểm KTĐK

    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    10
    11
    12
    13
    14
    15
    16
    17
    18
    19
    20
    21
    22
    23
    24
    25
    26
    27
    28
    29
    30
    31
    32
    33
    34
    35
    36
    37

    Ngày,tháng,năm
    sinh

    Mức đạt được

    HỌ VÀ TÊN HỌC SINH

    Tiếng Anh

    Điểm KTĐK

    STT

    Môn học và hoạt động giáo d

    Mức đạt được

    Tiếng việt

    Tự
    nhiên
    Toán học
    và xã
    hội

    H
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    T

    6
    8
    5
    10
    7
    9
    9
    9
    9
    5
    9
    6
    6
    9
    6
    9
    6
    8
    9
    6
    9
    9
    8
    9
    9
    9
    8
    9
    6
    6
    9
    7
    9
    9
    9
    9
    9

    H
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    H
    T
    T
    H
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T

    8
    7
    5
    9
    7
    9
    9
    10
    10
    5
    10
    8
    8
    10
    8
    10
    6
    9
    10
    8
    10
    9
    8
    9
    10
    10
    8
    9
    8
    7
    10
    9
    10
    10
    10
    9
    10

    H
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    H
    T
    T
    H
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    T
    H
    H
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T

    H
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    H
    H
    T

    7
    7
    5
    10
    8
    9
    9
    9
    10
    5
    10
    5
    9
    9
    5
    9
    7
    8
    9
    7
    9
    9
    6
    9
    9
    9
    5
    9
    8
    7
    9
    8
    9
    9
    7
    6
    9

    38
    39
    40
    41
    42
    43
    44
    45
    46
    47
    48
    49
    50

    Đào Xuân Tú
    Nguyễn Quang Tuấn
    Lã Thanh Tùng
    Nguyễn Thanh Tùng
    Nguyễn Quốc Việt
    Nguyễn Thị Yến Yến

    6/24/2010
    1/7/2010
    8/19/2010
    9/18/2010
    10/26/2010
    8/9/2010

    x

    T
    T
    T
    T
    H
    T

    9
    9
    9
    9
    7
    9

    H
    T
    T
    T
    H
    T

    6
    9
    10
    10
    8
    9

    H
    T
    T
    T
    H
    T

    H
    H
    T
    T
    H
    T

    8
    8
    10
    9
    8
    9

    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng

    THỐNG KÊ CHẤT LƯ
    MÔN HỌC VÀ HOẠT

    Nhận xét/ Điểm
    Hoàn thành tốt
    Hoàn thành
    Chưa HT
    10
    9
    8
    7
    6
    5
    <5
    Tổng cộng

    TIẾNG VIỆT

    TOÁN

    TIẾNG ANH

    TIN HỌC

    TS Nữ TS Nữ TS Nữ

    TS

    Nữ

    26
    17
    0
    1
    25
    4
    3
    8
    2
    0
    43

    27
    16
    0
    7
    20
    3
    7
    5
    1
    0
    43

    4
    14
    0
    3
    11
    1
    3
    0
    0
    0
    18

    14
    4
    0
    1
    13
    3
    0
    1
    0
    0
    18

    27
    16
    0
    16
    11
    9
    3
    2
    2
    0
    43

    15
    3
    0
    9
    5
    3
    1
    0
    0
    0
    18

    23
    20
    0
    4
    19
    7
    6
    2
    5
    0
    43

    13
    5
    0
    2
    11
    0
    2
    2
    1
    0
    18

    NĂNG LỰC
    NHẬN XÉT

    Tự phục
    Tự học,
    Chăm học,
    vụ, tự Hợp tác giải quyết
    chăm làm
    quản
    vấn đề

    PHẨM

    NHẬN XÉT
    TS Nữ TS Nữ
    Tốt
    39 18 39 18
    Đạt
    4
    0
    4
    0
    Cần cố gắng
    0
    0
    0
    0
    Cộng
    43 18 43 18
    Tốt
    90.7
    90.7
    Đạt
    9.3
    9.3

    TS Nữ TS Nữ
    39 18 39
    18
    4
    0
    4
    0
    0
    0
    0
    0
    43 18 43
    18
    90.7
    90.7
    9.3
    9.3

    Năng lực

    Điểm KTĐK

    Mức đạt được

    Mức đạt được

    Mức đạt được

    Mức đạt được

    Mức đạt được

    Tự phục vụ, tự quản

    Hợp tác

    Tự học và giải quyết
    vấn đề

    Chăm học, chăm làm

    Tự tin, trách nhiệm

    Trung thực, kỉ luật

    Đoàn kết, yêu
    thương

    Khen thưởng

    Mức đạt được

    Đạo Âm Mỹ Thủ Thể
    đức nhạc thuật công dục

    Phẩm chất

    H
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T

    6
    7
    5
    10
    8
    9
    9
    9
    10
    6
    10
    7
    7
    10
    6
    10
    6
    7
    9
    7
    9
    9
    7
    9
    9
    9
    8
    10
    8
    7
    9
    9
    9
    9
    9
    9
    9

    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    T
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    T
    H
    H
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T

    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T

    H
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    H
    H
    T

    H
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    T

    H
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T

    T
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    Đ
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T

    T
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    Đ
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T

    T
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    Đ
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T

    T
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    Đ
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T

    T
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    Đ
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T

    T
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    Đ
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T

    T
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    Đ
    T
    Đ
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T

    Tin học

    Khen đột xuất

    học và hoạt động giáo dục

    TRƯỜNG TIỂU HỌC VIỆT LONG

    Khen cuối năm

    HỢP KẾT QUẢ CUỐI NĂM HỌC: 2018-2019 LỚP: 3C

    x
    x
    x
    x
    x
    x

    x
    x

    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x

    x
    x
    x

    x

    X

    X
    X

    H
    T
    T
    T
    T
    T

    6
    9
    10
    9
    9
    9

    T
    T
    T
    T
    T
    T

    H
    H
    T
    T
    H
    T

    H
    H
    T
    T
    H
    T

    H
    T
    T
    T
    T
    T

    H
    T
    T
    T
    T
    T

    T
    T
    T
    T
    T
    T

    T
    T
    T
    T
    T
    T

    T
    T
    T
    T
    T
    T

    T
    T
    T
    T
    T
    T

    T
    T
    T
    T
    T
    T

    T
    T
    T
    T
    T
    T

    T
    T
    T
    T
    T
    T

    x
    x
    x

    GV.Chủ nhiệm
    (ký, ghi rõ họ tên)

    Trần Văn Kỳ

    HỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC
    ÔN HỌC VÀ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC
    TNXH

    ĐẠO ĐỨC ÂM NHẠC MỸ THUẬT THỦ CÔNG THỂ DỤC

    TS

    Nữ

    TS Nữ TS Nữ TS Nữ TS Nữ TS Nữ

    28
    15
    0
    43

    15
    3
    0
    18

    31 15 26
    12 3 17
    0 0 0
    43 18 43

    14
    4
    0
    18

    22
    21
    0
    43

    12 26 14 27 14
    6 17 4 16 4
    0 0 0 0 0
    18 43 18 43 18

    KHEN THƯỞNG - HTCTLH
    KHEN THƯỞNG

    TS NỮ

    SHS

    TS

    NỮ

    Toàn diện

    22

    12

    HTCTLH

    43

    18

    Từng mặt (đột xuất)

    4

    2

    Rèn luyện hè

    0

    0

    Tổng số

    26

    Ở lại lớp

    0

    0

    Lên lớp

    43

    18

    PHẨM CHẤT
    Trung Đoàn kết,
    Tự tin, trách
    thực, kỉ
    yêu
    nhiệm
    luật
    thương

    X

    TS Nữ
    39
    18
    4
    0
    0
    0
    43
    18
    90.7
    9.3

    TS Nữ
    39 18
    4 0
    0 0
    43 18
    90.7
    9.3

    TS Nữ
    39 18
    4
    0
    0
    0
    43 18
    90.7
    9.3

    0

    Hoàn thành chương
    trình lớp học

    Lên lớp

    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x

    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x

    Ghi chú

    x
    x
    x
    x
    x
    x

    x
    x
    x
    x
    x
    x

    THỐNG KÊ ĐIỂM 3C : NĂM HỌC 2018 - 2019
    STT
    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    10
    11
    12
    13
    14
    15
    16
    17
    18
    19
    20
    21
    22
    23
    24
    25
    26
    27
    28
    29
    30
    31
    32
    33
    34

    Họ và tên
    Nguyễn Lã An An
    Nguyễn Hà Anh
    Phú Xuân Anh
    Nguyễn Minh Ánh
    Nguyễn Xuân Bách
    Nguyễn Gia Bảo
    Nguyễn Đức Bình
    Phan Thùy Châm
    Nguyễn Kim Chi
    Nguyễn Chí Công
    Nguyễn Đăng Dương
    Phạm Nguyễn Hải Đăng
    Lã Thị Thu Hằng
    Nguyễn Văn Hoàn
    Nguyễn Huy Hoàng
    Phạm Gia Huy
    Nguyễn Anh Khang
    Nguyễn Nhân Kiệt
    Nguyễn Tú Linh
    Nguyễn Quang Minh
    Nguyễn Hoài Nam
    Phan Bảo Nam
    Phú Thị Khánh Ngân
    Nguyễn Khánh Ngọc
    Nguyễn Yến Nhi
    Nguyễn Thị Phương
    Nguyễn Thị Thu Phương
    Nguyễn Tú Quyên
    Nguyễn Mạnh Quỳnh
    Nguyễn Ngọc Sơn
    Nguyễn Thái Sơn
    Phạm Hữu Thái
    Nguyễn Thị Giang Thanh
    Phú Thị Kiều Thanh

    Nữ
    x
    x

    x
    x

    x

    x

    x
    x
    x
    x
    x
    x

    x
    x

    Đọc
    6
    8
    5
    10
    8
    9
    9
    9
    9
    5
    9
    6
    6
    9
    6
    9
    6
    8
    9
    6
    9
    8
    7
    8
    9
    9
    8
    9
    6
    6
    9
    7
    9
    9

    Viết
    6
    7
    5
    9
    6
    8
    9
    9
    9
    5
    9
    6
    6
    8
    6
    9
    6
    7
    9
    6
    9
    9
    8
    9
    9
    9
    7
    9
    6
    6
    9
    6
    9
    9

    TV
    6
    8
    5
    10
    7
    9
    9
    9
    9
    5
    9
    6
    6
    9
    6
    9
    6
    8
    9
    6
    9
    9
    8
    9
    9
    9
    4
    9
    6
    6
    9
    7
    9
    9

    Toán
    8
    7
    5
    9
    7
    9
    9
    10
    10
    5
    10
    8
    8
    10
    8
    10
    6
    9
    10
    8
    10
    9
    8
    9
    10
    10
    8
    9
    8
    7
    10
    9
    10
    10

    TA
    7
    7
    5
    10
    8
    9
    9
    9
    10
    5
    10
    5
    9
    9
    5
    9
    7
    8
    9
    7
    9
    9
    6
    9
    9
    9
    5
    9
    8
    7
    9
    8
    9
    9

    Tin
    6
    7
    5
    10
    8
    9
    9
    9
    10
    6
    10
    7
    7
    10
    6
    10
    6
    7
    9
    7
    9
    9
    7
    9
    9
    9
    8
    10
    8
    7
    9
    9
    9
    9

    35
    36
    37
    38
    39
    40
    41
    42
    43

    Nguyễn Thị Thơm
    Hoàng Thị Thu
    Lã Thanh Thúy
    Đào Xuân Tú
    Nguyễn Quang Tuấn
    Lã Thanh Tùng
    Nguyễn Thanh Tùng
    Nguyễn Quốc Việt
    Nguyễn Thị Yến Yến
    Điểm 9,10
    Điểm 5-8

    x
    x
    x

    x

    9
    9
    9
    9
    9
    8
    8
    8
    9

    9
    8
    9
    9
    8
    9
    9
    6
    9
    22
    21

    9
    9
    9
    9
    9
    9
    9
    7
    9
    22
    21

    26
    17

    10
    9
    10
    6
    9
    10
    10
    8
    9
    27
    16

    7
    6
    9
    8
    8
    10
    9
    8
    9
    23
    20

    9
    9
    9
    6
    9
    10
    9
    9
    9
    27
    16

    Thống kê điểm
    Lớp

    Môn

    Tổng

    Nữ

    Điểm 10
    SL

    3C

    HT

    Nữ

    Điểm 9
    SL

    Nữ

    Điểm 8
    SL

    Tiếng việt

    43

    18

    1

    25

    3

    Toán

    43

    18

    16

    11

    9

    Tiếng anh

    43

    18

    4

    19

    7

    Tin

    43

    18

    7

    20

    3

    Nhận xét TNXH

    HT
    HT
    HT
    HTT
    HT
    HTT
    HTT
    HTT
    HTT
    HT
    HTT
    HT
    HT
    HTT
    HT
    HTT
    HT
    HT
    HTT
    HT
    HTT
    HTT
    HT
    HTT
    HTT
    HTT
    C
    HTT
    HT
    HT
    HTT
    HT
    HTT
    HTT

    T
    T
    T
    T
    T
    T

    T
    T

    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T

    T
    T
    T

    ÂN

    H
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    T
    T

    MT

    H
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T

    TC

    H
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    H
    T

    TD

    H
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    T
    T
    T

    Đ ĐỨC

    H
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    H
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    H
    T
    H
    H
    T
    T
    T
    T

    HT
    HT
    HTT
    HT
    HT
    HTT
    HTT
    HT
    HTT

    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T

    T

    T
    T

    22
    20

    T

    22
    0

    T
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    T
    37
    6

    T
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    T
    26
    17

    T
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    T
    25
    18

    T
    T
    T
    H
    T
    T
    T
    T
    T
    27
    16

    27
    16

    CUỐI NĂM
    Điểm 8
    Nữ

    Điểm 7
    SL

    Nữ

    Điểm 6
    SL

    Nữ

    Điểm 5
    SL

    Nữ

    Dưới 5
    SL

    Nữ

    3

    8

    2

    1

    42

    3

    2

    2

    0

    43

    2

    5

    0

    0

    37

    5

    1

    0

    0

    36

    THỐNG KÊ ĐIỂM KIỂM TRA CUỐI KỲ I
    TÊN CÁC LỚP
    A
    STT

    B

    C

    D

    E

    G

    TV Toán TV Toán TV Toán TV Toán TV Toán TV Toán

    1

    6

    7

    9

    6

    7

    8

    9

    10

    9

    10

    2

    9

    9

    8

    6

    9

    10

    9

    10

    9

    10

    3

    8

    6

    8

    9

    8

    10

    9

    9

    6

    8

    4

    9

    10

    5

    8

    3

    6

    6

    6

    9

    10

    5

    9

    8

    8

    8

    9

    9

    9

    10

    5

    5

    6

    8

    10

    5

    5

    8

    8

    9

    7

    9

    8

    7

    6

    6

    6

    8

    9

    10

    7

    9

    9

    10

    8

    8

    5

    9

    9

    8

    10

    9

    9

    8

    9

    9

    5

    5

    5

    5

    8

    9

    7

    5

    8

    8

    10

    6

    6

    7

    9

    8

    10

    4

    8

    6

    5

    11

    9

    9

    9

    10

    6

    6

    8

    9

    9

    10

    12

    6

    5

    8

    8

    9

    9

    7

    8

    9

    9

    13

    9

    10

    6

    7

    9

    9

    8

    6

    8

    8

    14

    7

    5

    9

    9

    7

    9

    7

    6

    7

    7

    15

    5

    5

    8

    9

    8

    8

    7

    6

    9

    10

    16

    7

    5

    7

    8

    8

    7

    9

    7

    6

    5

    17

    9

    9

    9

    7

    7

    8

    9

    10

    8

    9

    18

    5

    6

    9

    9

    9

    10

    9

    9

    6

    6

    19

    8

    9

    6

    7

    9

    5

    8

    10

    9

    10

    20

    5

    5

    5

    5

    9

    9

    6

    6

    9

    9

    21

    9

    9

    9

    9

    9

    10

    9

    10

    8

    8

    22

    9

    9

    5

    5

    7

    9

    8

    5

    6

    5

    23

    9

    6

    7

    7

    6

    8

    8

    5

    8

    7

    24

    9

    10

    6

    6

    9

    9

    8

    5

    8

    7

    25

    7

    8

    5

    5

    9

    10

    9

    10

    5

    5

    26

    10

    10

    6

    8

    7

    7

    4

    3

    9

    10

    27

    5

    5

    7

    7

    8

    9

    8

    7

    8

    9

    28

    9

    6

    9

    10

    9

    9

    9

    10

    7

    10

    29

    9

    10

    6

    7

    8

    10

    8

    7

    7

    8

    30

    8

    6

    9

    10

    8

    10

    8

    7

    9

    10

    31

    8

    5

    10

    10

    5

    1

    7

    6

    8

    10

    32

    6

    5

    9

    9

    7

    9

    8

    6

    9

    10

    33

    9

    10

    9

    9

    8

    9

    9

    7

    8

    10

    34

    8

    5

    9

    9

    9

    10

    7

    7

    9

    10

    35

    9

    10

    9

    9

    8

    8

    5

    4

    8

    10

    36

    8

    8

    6

    5

    9

    10

    10

    10

    7

    7

    37

    7

    6

    9

    7

    9

    9

    9

    9

    7

    9

    38

    8

    8

    8

    6

    8

    10

    9

    10

    39

    9

    9

    9

    9

    7

    9

    40

    8

    9

    8

    9

    41
    42
    43

    TOÁN
    Lớp

    SĨ SỐ

    Điểm 9-10

    Điểm 7-8

    TV

    Điểm 5-6

    Dưới 5 (1-4)

    Điểm 9-10

    Điểm 7-8

    SL

    TL

    SL

    TL

    SL

    TL

    SL

    TL

    SL

    TL

    SL

    A

    40

    16

    40.0

    5

    12.5

    19

    47.5

    0

    0.0

    16

    40.0

    14

    B

    39

    16

    41.0

    13

    33.3

    10

    25.6

    0

    0.0

    16

    41.0

    10

    C

    40

    28

    70.0

    8

    20.0

    3

    7.5

    1

    2.5

    15

    37.5

    21

    D

    37

    15

    40.5

    9

    24.3

    11

    29.7

    2

    5.4

    15

    40.5

    17

    E

    38

    22

    57.9

    10

    26.3

    6

    15.8

    0

    0.0

    15

    39.5

    16

    0

    #DIV/0!

    0

    #DIV/0!

    0

    #DIV/0!

    0

    #DIV/0!

    0

    #DIV/0!

    0

    97

    50.0

    45

    23.2

    49

    25.3

    3

    1.5

    77

    39.7

    78

    G
    194

    TV
    Điểm 7-8

    Điểm 5-6

    Dưới 5 (1-4)

    TL

    SL

    TL

    SL

    TL

    35.0

    10

    25.0

    0

    0.0

    25.6

    13

    33.3

    0

    0.0

    52.5

    3

    7.5

    1

    2.5

    45.9

    3

    8.1

    2

    5.4

    42.1

    7

    18.4

    0

    0.0

    #DIV/0!

    0

    #DIV/0!

    0

    #DIV/0!

    40.2

    36

    18.6

    3

    1.5

    Phòng GDĐT Sóc Sơn
    Trường Tiểu học Đức Hoà

    THỐNG KÊ TIẾN ĐỘ ĐÁNH GIÁ ĐIỂM MÔN HỌC CUỐI HỌC KỲ I KHỐI 03
    NĂM HỌC: 2021 - 2022

    STT
    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    10
    11
    12
    13
    14
    15
    16
    17
    18
    19
    20
    21
    22
    23
    24
    25

    Lớp

    3A

    3B

    3C

    3D

    Sĩ số

    40

    39

    40

    37

    Tiếng Việt

    Làn điểm
    10
    9
    8
    7
    6
    5
    <5
    10
    9
    8
    7
    6
    5
    <5
    10
    9
    8
    7
    6
    5
    <5
    10
    9
    8
    7

    SL

    1
    15
    10
    4
    5
    5
    1
    15
    6
    4
    7
    6
    15
    14
    7
    2
    1
    1
    1
    14
    10
    7

    Toán
    TL

    16

    2.5
    37.5
    25
    10
    12.5
    12.5

    2.56
    38.46
    15.38
    10.26
    17.95
    15.38
    37.5
    35
    17.5
    5
    2.5
    2.5
    2.7
    37.84
    27.03
    18.92

    SL
    40
    35
    25
    41.02

    8
    8
    4
    1
    8
    11

    Ngoại ngữ
    TL

    20
    20
    10
    2.5
    20
    27.5

    4
    12
    6
    7
    4
    6

    10.26
    30.77
    15.38
    17.95
    10.26
    15.38

    13
    15
    6
    2
    2
    1
    1
    9
    6
    2
    7

    32.5
    37.5
    15
    5
    5
    2.5
    2.5
    24.32
    16.22
    5.41
    18.92

    SL

    TL
    8
    6
    12
    9
    5

    20
    15
    30
    22.5
    12.5

    13
    9
    9
    4
    4

    33.33
    23.08
    23.08
    10.26
    10.26

    16
    9
    6
    7
    2

    40
    22.5
    15
    17.5
    5

    9
    7
    9

    24.32
    18.92
    24.32

    26
    27
    28
    29
    30
    31
    32
    33
    34
    35
    36
    37
    38
    39
    40
    41
    42

    3D

    3E

    37

    38

    Tổng khối
    194
    03

    6
    5
    <5
    10
    9
    8
    7
    6
    5
    <5
    10
    9
    8
    7
    6
    5
    <5

    2
    1
    2

    5.41
    2.7
    5.41

    15
    11
    5
    5
    2
    3
    74
    51
    27
    21
    15
    3
    194.0

    77
    78
    36
    3
    194.0

    39.47
    28.95
    13.16
    13.16
    5.26

    7
    4
    2
    16
    6
    6
    4
    1
    5

    18.92
    10.81
    5.41
    42.11
    15.79
    15.79
    10.53
    2.63
    13.16

    1.6
    38.1
    26.3
    13.9
    10.8
    7.7
    1.6
    100.0

    50
    47
    24
    21
    22
    27
    3
    194.0

    25.8
    24.2
    12.4
    10.8
    11.3
    13.9
    1.6

    39.7
    40.2
    18.5
    1.6
    100.0

    97
    45
    49
    3

    10
    2

    27.03
    5.41

    10
    5
    13
    7
    3

    26.32
    13.16
    34.21
    18.42
    7.89

    56
    36
    49
    37
    16

    28.87
    18.56
    25.26
    19.07
    8.25

    ỐI 03

    Tin học
    SL

    Tiếng dân tộc

    TL
    14
    17
    8
    1

    35
    42.5
    20
    2.5

    13
    17
    8
    1

    33.33
    43.59
    20.51
    2.56

    13
    18
    9

    32.5
    45
    22.5

    15
    14
    8

    40.54
    37.84
    21.62

    SL

    TL

    14
    16
    8

    36.84
    42.11
    21.05

    69
    82
    41
    2

    35.57
    42.27
    21.13
    1.03

    THỐNG KÊ ĐIỂM 3A : NĂM HỌC 2021 - 2022
    STT
    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    10
    11
    12
    13
    14
    15
    16
    17
    18
    19
    20
    21
    22
    23
    24
    25
    26
    27
    28
    29
    30
    31
    32
    33

    Họ và tên
    Đào Thị Phương Anh
    Đặng Đức Việt Anh
    Nguyễn Hải Anh
    Nguyễn Quỳnh Anh
    Nguyễn Thị Diệu Anh
    Hoàng Gia Bảo
    Tống Duy Bảo
    Quách Thị Ngọc Bích
    Trần Ngọc Bích
    Nguyễn Thanh Bình
    Nguyễn Mạnh Cường
    Trần Thế Dũng
    Đào Khánh Duy
    Đặng Anh Duy
    Trần Đức Duy
    Trần Khánh Duy
    Nguyễn Thành Đạt
    Nguyễn Bá Đức
    Nguyễn Đức Hào
    Nguyễn Thị Minh Hằng
    Nguyễn Thị Minh Hằng
    Nguyễn Minh Hoàng
    Nguyễn Thị Thanh Hồng
    Nguyễn Thị Huệ
    Đào Duy Khánh
    Nguyễn Thị Diễm Kiều
    Nguyễn Thị Thùy Linh
    Hoàng Bảo Long
    Đặng Việt My
    Đặng Thị Thúy Nga
    Trần Thu Ngân
    Đỗ Đình Nguyên
    Nguyễn Yến Nhi

    Nữ
    x
    x

    x
    x

    x

    x

    x
    x
    x
    x
    x
    x

    x

    TV
    9
    8
    8
    9
    7
    9
    7
    8
    6
    7
    9
    7
    9
    6
    7
    8
    7
    5
    7
    5
    9
    7
    7
    9
    9
    9
    6
    6
    9
    9
    7
    8
    9

    Toán
    9
    9
    9
    9
    9
    9
    8
    5
    8
    9
    9
    7
    9
    6
    9
    7
    5
    5
    6
    5
    9
    9
    7
    9
    9
    10
    5
    9
    9
    9
    6
    9
    9

    TA
    7
    7
    5
    10
    8
    9
    9
    9
    10
    5
    10
    5
    9
    9
    5
    9
    7
    8
    9
    7
    9
    9
    6
    9
    9
    9
    5
    9
    8
    7
    5
    8
    7

    TIN
    6
    7
    5
    10
    8
    9
    9
    9
    10
    6
    10
    7
    7
    10
    6
    10
    6
    7
    9
    7
    9
    9
    7
    9
    9
    9
    8
    10
    8
    7
    9
    9
    9

    Lớp

    3A

    34
    35
    36
    37
    38
    39
    40
    41
    42
    43

    Nguyễn Bảo Như
    Quách Thanh Thiên Phú
    Nguyễn Thái Sơn
    Đặng Đức Tâm
    Nguyễn Phương Thảo
    Đào Thế Vinh
    Nguyễn Quang Vinh

    x
    x
    x
    x

    x

    HT

    9
    8
    7
    7
    7
    8
    7

    9
    8
    9
    7
    8
    8
    8

    4
    7
    6
    9
    8
    8
    10

    9
    9
    9
    5
    6
    9
    10

    Môn
    Toán
    Tiếng việt
    Tin học
    TA

    Tổng
    40
    40
    40
    40

    Điểm 9-10
    SL
    TL
    22
    55.0
    13
    32.5
    18
    45.0
    23
    57.5

    TOÁN
    Điểm 7-8
    SL
    TL
    10
    25.0
    21
    52.5
    13
    32.5
    10
    25.0

    Điểm 5-6
    TL
    SL
    8
    20.0
    6
    15.0
    8
    20.0
    7
    17.5

    Dưới 5 (1-4)
    SL
    TL
    0
    0.0
    0
    0.0
    1
    2.5
    0
    0.0

    TV
    Điểm 9-10
    SL
    TL
    13
    32.5

    Điểm 7-8
    SL
    TL
    21
    52.5

    Điểm 5-6
    TL
    SL
    6
    15.0

    Dưới 5 (1-4)
    SL
    TL
    0
    0.0
     
    Gửi ý kiến

    Tổng hợp bài giảng theo từng môn học

    Cười một chút

    Phong cảnh Việt Nam

    Phong cảnh