Trường tiểu học Việt Long
MẪU TK ĐIỂM KT KHỐI 3-2023

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Kỳ (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:45' 16-05-2023
Dung lượng: 66.4 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Kỳ (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:45' 16-05-2023
Dung lượng: 66.4 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
THỐNG KÊ ĐIỂM 3A : NĂM HỌC 20212 - 2023
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
41
Họ và tên
Nguyễn Bình An
Đỗ Ngọc Anh
Nguyễn Kim Anh
Lê Ngọc Ánh
Nguyễn Thành Công
Quách Tùng Dương
Nguyễn Thành Đạt
Quách Ngọc Đức
Đặng Khánh Hà
Đặng Thị Ngọc Hân
Quách Huy Hoàng
Nguyễn Quốc Hội
Vương Thị Thu Huyền
Nguyễn Thị Thanh Hường
Đặng Thị Bảo Lan
Nguyễn Phúc Lâm
Đào Thị Thùy Linh
Nguyễn Thùy Linh
Nguyễn Thùy Linh
Lê Thành Long
Lê Tiến Mạnh
Đào Bình Minh
Đồng Nhật Minh
Lê Bích Ngọc
Bùi Bảo Nguyên
Đặng Bảo Quyên
Nguyễn Đức Thịnh
Nguyễn Hữu Thịnh
Đặng Minh Thư
Nguyễn Thị Đoan Trang
Nguyễn Thị Huyền Trang
Nguyễn Quốc Trí
TV
9
9
9
9
8
7
9
4
8
7
6
6
9
9
9
5
9
7
8
7
9
9
7
9
6
8
8
9
7
7
6
8
Toán
10
9
9
9
10
8
9
4
6
10
5
7
8
7
10
5
10
5
7
10
9
9
6
10
7
5
10
9
10
9
5
8
TA
10
10
9
10
9
5
9
4
3
7
6
8
8
7
9
5
9
7
10
5
10
9
8
10
10
7
7
10
9
7
5
9
TIN
9
9
9
9
8
5
9
4
7
8
6
5
7
8
9
7
10
7
8
5
9
9
6
9
6
7
7
9
7
8
7
5
CN
10
10
10
9
8
8
10
4
10
8
8
10
9
10
10
5
10
10
10
9
9
9
8
10
9
8
10
10
10
9
9
9
Lớp
3A
42
43
HTT
Môn
Toán
T. việt
TA
TIN
CN
TỔNG HỢP ĐIỂM KIỂM TRA HK2 -3A: 2022-2023
ĐIỂM
Tổng
Điểm 9-10
Điểm 7-8
Điểm 5-6
SL
TL
SL
TL
SL
TL
32
17
53.1
7
21.9
7
21.9
32
13
40.6
13
40.6
5
15.6
32
16
50.0
9
28.1
5
15.6
32
11
34.4
13
40.6
7
21.9
32
24
75.0
6
18.8
1
3.1
Dưới 5 (1-4)
SL
TL
1
3.1
1
3.1
2
6.3
1
3.1
1
3.1
SHS
32
32
32
32
32
TỶ LỆ
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ CUỐ
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
Điểm KTĐK
x
Mức đạt được
2/8/2010
12/29/2010
3/28/2009
9/29/2010
5/7/2010
2/14/2010
2/1/2010
1/28/2010
5/4/2010
10/13/2010
9/25/2010
1/15/2010
9/2/2010
5/20/2010
9/6/2009
5/22/2010
4/12/2009
11/6/2010
10/26/2010
9/19/2010
8/9/2010
7/31/2010
7/25/2010
3/15/2010
4/3/2010
1/21/2010
10/3/2010
5/14/2010
9/26/2010
11/2/2010
6/8/2010
10/12/2010
12/23/2010
8/22/2010
7/20/2010
10/14/2010
11/4/2010
Mức đạt được
Nguyễn Lã An An
Nguyễn Hà Anh
Phú Xuân Anh
Nguyễn Minh Ánh
Nguyễn Xuân Bách
Nguyễn Gia Bảo
Nguyễn Đức Bình
Phan Thùy Châm
Nguyễn Kim Chi
Nguyễn Chí Công
Nguyễn Đăng Dương
Phạm Nguyễn Hải Đăng
Lã Thị Thu Hằng
Nguyễn Văn Hoàn
Nguyễn Huy Hoàng
Phạm Gia Huy
Nguyễn Anh Khang
Nguyễn Nhân Kiệt
Nguyễn Tú Linh
Nguyễn Quang Minh
Nguyễn Hoài Nam
Phan Bảo Nam
Phú Thị Khánh Ngân
Nguyễn Khánh Ngọc
Nguyễn Yến Nhi
Nguyễn Thị Phương
Nguyễn Thị Thu Phương
Nguyễn Tú Quyên
Nguyễn Mạnh Quỳnh
Nguyễn Ngọc Sơn
Nguyễn Thái Sơn
Phạm Hữu Thái
Nguyễn Thị Giang Thanh
Phú Thị Kiều Thanh
Nguyễn Thị Thơm
Hoàng Thị Thu
Lã Thanh Thúy
Nữ
Điểm KTĐK
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
Ngày,tháng,năm
sinh
Mức đạt được
HỌ VÀ TÊN HỌC SINH
Tiếng Anh
Điểm KTĐK
STT
Môn học và hoạt động giáo d
Mức đạt được
Tiếng việt
Tự
nhiên
Toán học
và xã
hội
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
T
T
T
T
6
8
5
10
7
9
9
9
9
5
9
6
6
9
6
9
6
8
9
6
9
9
8
9
9
9
8
9
6
6
9
7
9
9
9
9
9
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
T
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
T
T
T
T
T
T
8
7
5
9
7
9
9
10
10
5
10
8
8
10
8
10
6
9
10
8
10
9
8
9
10
10
8
9
8
7
10
9
10
10
10
9
10
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
T
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
T
T
H
H
T
T
T
T
T
T
T
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
T
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
H
T
7
7
5
10
8
9
9
9
10
5
10
5
9
9
5
9
7
8
9
7
9
9
6
9
9
9
5
9
8
7
9
8
9
9
7
6
9
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
Đào Xuân Tú
Nguyễn Quang Tuấn
Lã Thanh Tùng
Nguyễn Thanh Tùng
Nguyễn Quốc Việt
Nguyễn Thị Yến Yến
6/24/2010
1/7/2010
8/19/2010
9/18/2010
10/26/2010
8/9/2010
x
T
T
T
T
H
T
9
9
9
9
7
9
H
T
T
T
H
T
6
9
10
10
8
9
H
T
T
T
H
T
H
H
T
T
H
T
8
8
10
9
8
9
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
THỐNG KÊ CHẤT LƯ
MÔN HỌC VÀ HOẠT
Nhận xét/ Điểm
Hoàn thành tốt
Hoàn thành
Chưa HT
10
9
8
7
6
5
<5
Tổng cộng
TIẾNG VIỆT
TOÁN
TIẾNG ANH
TIN HỌC
TS Nữ TS Nữ TS Nữ
TS
Nữ
26
17
0
1
25
4
3
8
2
0
43
27
16
0
7
20
3
7
5
1
0
43
4
14
0
3
11
1
3
0
0
0
18
14
4
0
1
13
3
0
1
0
0
18
27
16
0
16
11
9
3
2
2
0
43
15
3
0
9
5
3
1
0
0
0
18
23
20
0
4
19
7
6
2
5
0
43
13
5
0
2
11
0
2
2
1
0
18
NĂNG LỰC
NHẬN XÉT
Tự phục
Tự học,
Chăm học,
vụ, tự Hợp tác giải quyết
chăm làm
quản
vấn đề
PHẨM
NHẬN XÉT
TS Nữ TS Nữ
Tốt
39 18 39 18
Đạt
4
0
4
0
Cần cố gắng
0
0
0
0
Cộng
43 18 43 18
Tốt
90.7
90.7
Đạt
9.3
9.3
TS Nữ TS Nữ
39 18 39
18
4
0
4
0
0
0
0
0
43 18 43
18
90.7
90.7
9.3
9.3
Năng lực
Điểm KTĐK
Mức đạt được
Mức đạt được
Mức đạt được
Mức đạt được
Mức đạt được
Tự phục vụ, tự quản
Hợp tác
Tự học và giải quyết
vấn đề
Chăm học, chăm làm
Tự tin, trách nhiệm
Trung thực, kỉ luật
Đoàn kết, yêu
thương
Khen thưởng
Mức đạt được
Đạo Âm Mỹ Thủ Thể
đức nhạc thuật công dục
Phẩm chất
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
T
T
T
T
T
T
6
7
5
10
8
9
9
9
10
6
10
7
7
10
6
10
6
7
9
7
9
9
7
9
9
9
8
10
8
7
9
9
9
9
9
9
9
T
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
T
T
T
H
T
T
T
T
T
H
H
T
T
T
T
T
T
T
T
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
T
T
T
T
T
T
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
H
T
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
T
T
T
T
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
T
T
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
Đ
T
Đ
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
Đ
T
Đ
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
Đ
T
Đ
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
Đ
T
Đ
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
Đ
T
Đ
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
Đ
T
Đ
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
Đ
T
Đ
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
Tin học
Khen đột xuất
học và hoạt động giáo dục
TRƯỜNG TIỂU HỌC VIỆT LONG
Khen cuối năm
HỢP KẾT QUẢ CUỐI NĂM HỌC: 2018-2019 LỚP: 3C
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
X
X
X
H
T
T
T
T
T
6
9
10
9
9
9
T
T
T
T
T
T
H
H
T
T
H
T
H
H
T
T
H
T
H
T
T
T
T
T
H
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
x
x
x
GV.Chủ nhiệm
(ký, ghi rõ họ tên)
Trần Văn Kỳ
HỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC
ÔN HỌC VÀ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC
TNXH
ĐẠO ĐỨC ÂM NHẠC MỸ THUẬT THỦ CÔNG THỂ DỤC
TS
Nữ
TS Nữ TS Nữ TS Nữ TS Nữ TS Nữ
28
15
0
43
15
3
0
18
31 15 26
12 3 17
0 0 0
43 18 43
14
4
0
18
22
21
0
43
12 26 14 27 14
6 17 4 16 4
0 0 0 0 0
18 43 18 43 18
KHEN THƯỞNG - HTCTLH
KHEN THƯỞNG
TS NỮ
SHS
TS
NỮ
Toàn diện
22
12
HTCTLH
43
18
Từng mặt (đột xuất)
4
2
Rèn luyện hè
0
0
Tổng số
26
Ở lại lớp
0
0
Lên lớp
43
18
PHẨM CHẤT
Trung Đoàn kết,
Tự tin, trách
thực, kỉ
yêu
nhiệm
luật
thương
X
TS Nữ
39
18
4
0
0
0
43
18
90.7
9.3
TS Nữ
39 18
4 0
0 0
43 18
90.7
9.3
TS Nữ
39 18
4
0
0
0
43 18
90.7
9.3
0
Hoàn thành chương
trình lớp học
Lên lớp
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
Ghi chú
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
THỐNG KÊ ĐIỂM 3C : NĂM HỌC 2018 - 2019
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
Họ và tên
Nguyễn Lã An An
Nguyễn Hà Anh
Phú Xuân Anh
Nguyễn Minh Ánh
Nguyễn Xuân Bách
Nguyễn Gia Bảo
Nguyễn Đức Bình
Phan Thùy Châm
Nguyễn Kim Chi
Nguyễn Chí Công
Nguyễn Đăng Dương
Phạm Nguyễn Hải Đăng
Lã Thị Thu Hằng
Nguyễn Văn Hoàn
Nguyễn Huy Hoàng
Phạm Gia Huy
Nguyễn Anh Khang
Nguyễn Nhân Kiệt
Nguyễn Tú Linh
Nguyễn Quang Minh
Nguyễn Hoài Nam
Phan Bảo Nam
Phú Thị Khánh Ngân
Nguyễn Khánh Ngọc
Nguyễn Yến Nhi
Nguyễn Thị Phương
Nguyễn Thị Thu Phương
Nguyễn Tú Quyên
Nguyễn Mạnh Quỳnh
Nguyễn Ngọc Sơn
Nguyễn Thái Sơn
Phạm Hữu Thái
Nguyễn Thị Giang Thanh
Phú Thị Kiều Thanh
Nữ
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
Đọc
6
8
5
10
8
9
9
9
9
5
9
6
6
9
6
9
6
8
9
6
9
8
7
8
9
9
8
9
6
6
9
7
9
9
Viết
6
7
5
9
6
8
9
9
9
5
9
6
6
8
6
9
6
7
9
6
9
9
8
9
9
9
7
9
6
6
9
6
9
9
TV
6
8
5
10
7
9
9
9
9
5
9
6
6
9
6
9
6
8
9
6
9
9
8
9
9
9
4
9
6
6
9
7
9
9
Toán
8
7
5
9
7
9
9
10
10
5
10
8
8
10
8
10
6
9
10
8
10
9
8
9
10
10
8
9
8
7
10
9
10
10
TA
7
7
5
10
8
9
9
9
10
5
10
5
9
9
5
9
7
8
9
7
9
9
6
9
9
9
5
9
8
7
9
8
9
9
Tin
6
7
5
10
8
9
9
9
10
6
10
7
7
10
6
10
6
7
9
7
9
9
7
9
9
9
8
10
8
7
9
9
9
9
35
36
37
38
39
40
41
42
43
Nguyễn Thị Thơm
Hoàng Thị Thu
Lã Thanh Thúy
Đào Xuân Tú
Nguyễn Quang Tuấn
Lã Thanh Tùng
Nguyễn Thanh Tùng
Nguyễn Quốc Việt
Nguyễn Thị Yến Yến
Điểm 9,10
Điểm 5-8
x
x
x
x
9
9
9
9
9
8
8
8
9
9
8
9
9
8
9
9
6
9
22
21
9
9
9
9
9
9
9
7
9
22
21
26
17
10
9
10
6
9
10
10
8
9
27
16
7
6
9
8
8
10
9
8
9
23
20
9
9
9
6
9
10
9
9
9
27
16
Thống kê điểm
Lớp
Môn
Tổng
Nữ
Điểm 10
SL
3C
HT
Nữ
Điểm 9
SL
Nữ
Điểm 8
SL
Tiếng việt
43
18
1
25
3
Toán
43
18
16
11
9
Tiếng anh
43
18
4
19
7
Tin
43
18
7
20
3
Nhận xét TNXH
HT
HT
HT
HTT
HT
HTT
HTT
HTT
HTT
HT
HTT
HT
HT
HTT
HT
HTT
HT
HT
HTT
HT
HTT
HTT
HT
HTT
HTT
HTT
C
HTT
HT
HT
HTT
HT
HTT
HTT
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
ÂN
H
T
H
T
T
T
T
T
T
H
T
T
T
T
T
T
H
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
H
T
H
T
T
MT
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
T
TC
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
H
H
T
TD
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
T
T
T
Đ ĐỨC
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
T
T
T
HT
HT
HTT
HT
HT
HTT
HTT
HT
HTT
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
22
20
T
22
0
T
T
T
H
T
T
T
T
T
37
6
T
T
T
H
T
T
T
T
T
26
17
T
T
T
H
T
T
T
T
T
25
18
T
T
T
H
T
T
T
T
T
27
16
27
16
CUỐI NĂM
Điểm 8
Nữ
Điểm 7
SL
Nữ
Điểm 6
SL
Nữ
Điểm 5
SL
Nữ
Dưới 5
SL
Nữ
3
8
2
1
42
3
2
2
0
43
2
5
0
0
37
5
1
0
0
36
THỐNG KÊ ĐIỂM KIỂM TRA CUỐI KỲ I
TÊN CÁC LỚP
A
STT
B
C
D
E
G
TV Toán TV Toán TV Toán TV Toán TV Toán TV Toán
1
6
7
9
6
7
8
9
10
9
10
2
9
9
8
6
9
10
9
10
9
10
3
8
6
8
9
8
10
9
9
6
8
4
9
10
5
8
3
6
6
6
9
10
5
9
8
8
8
9
9
9
10
5
5
6
8
10
5
5
8
8
9
7
9
8
7
6
6
6
8
9
10
7
9
9
10
8
8
5
9
9
8
10
9
9
8
9
9
5
5
5
5
8
9
7
5
8
8
10
6
6
7
9
8
10
4
8
6
5
11
9
9
9
10
6
6
8
9
9
10
12
6
5
8
8
9
9
7
8
9
9
13
9
10
6
7
9
9
8
6
8
8
14
7
5
9
9
7
9
7
6
7
7
15
5
5
8
9
8
8
7
6
9
10
16
7
5
7
8
8
7
9
7
6
5
17
9
9
9
7
7
8
9
10
8
9
18
5
6
9
9
9
10
9
9
6
6
19
8
9
6
7
9
5
8
10
9
10
20
5
5
5
5
9
9
6
6
9
9
21
9
9
9
9
9
10
9
10
8
8
22
9
9
5
5
7
9
8
5
6
5
23
9
6
7
7
6
8
8
5
8
7
24
9
10
6
6
9
9
8
5
8
7
25
7
8
5
5
9
10
9
10
5
5
26
10
10
6
8
7
7
4
3
9
10
27
5
5
7
7
8
9
8
7
8
9
28
9
6
9
10
9
9
9
10
7
10
29
9
10
6
7
8
10
8
7
7
8
30
8
6
9
10
8
10
8
7
9
10
31
8
5
10
10
5
1
7
6
8
10
32
6
5
9
9
7
9
8
6
9
10
33
9
10
9
9
8
9
9
7
8
10
34
8
5
9
9
9
10
7
7
9
10
35
9
10
9
9
8
8
5
4
8
10
36
8
8
6
5
9
10
10
10
7
7
37
7
6
9
7
9
9
9
9
7
9
38
8
8
8
6
8
10
9
10
39
9
9
9
9
7
9
40
8
9
8
9
41
42
43
TOÁN
Lớp
SĨ SỐ
Điểm 9-10
Điểm 7-8
TV
Điểm 5-6
Dưới 5 (1-4)
Điểm 9-10
Điểm 7-8
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
A
40
16
40.0
5
12.5
19
47.5
0
0.0
16
40.0
14
B
39
16
41.0
13
33.3
10
25.6
0
0.0
16
41.0
10
C
40
28
70.0
8
20.0
3
7.5
1
2.5
15
37.5
21
D
37
15
40.5
9
24.3
11
29.7
2
5.4
15
40.5
17
E
38
22
57.9
10
26.3
6
15.8
0
0.0
15
39.5
16
0
#DIV/0!
0
#DIV/0!
0
#DIV/0!
0
#DIV/0!
0
#DIV/0!
0
97
50.0
45
23.2
49
25.3
3
1.5
77
39.7
78
G
194
TV
Điểm 7-8
Điểm 5-6
Dưới 5 (1-4)
TL
SL
TL
SL
TL
35.0
10
25.0
0
0.0
25.6
13
33.3
0
0.0
52.5
3
7.5
1
2.5
45.9
3
8.1
2
5.4
42.1
7
18.4
0
0.0
#DIV/0!
0
#DIV/0!
0
#DIV/0!
40.2
36
18.6
3
1.5
Phòng GDĐT Sóc Sơn
Trường Tiểu học Đức Hoà
THỐNG KÊ TIẾN ĐỘ ĐÁNH GIÁ ĐIỂM MÔN HỌC CUỐI HỌC KỲ I KHỐI 03
NĂM HỌC: 2021 - 2022
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
Lớp
3A
3B
3C
3D
Sĩ số
40
39
40
37
Tiếng Việt
Làn điểm
10
9
8
7
6
5
<5
10
9
8
7
6
5
<5
10
9
8
7
6
5
<5
10
9
8
7
SL
1
15
10
4
5
5
1
15
6
4
7
6
15
14
7
2
1
1
1
14
10
7
Toán
TL
16
2.5
37.5
25
10
12.5
12.5
2.56
38.46
15.38
10.26
17.95
15.38
37.5
35
17.5
5
2.5
2.5
2.7
37.84
27.03
18.92
SL
40
35
25
41.02
8
8
4
1
8
11
Ngoại ngữ
TL
20
20
10
2.5
20
27.5
4
12
6
7
4
6
10.26
30.77
15.38
17.95
10.26
15.38
13
15
6
2
2
1
1
9
6
2
7
32.5
37.5
15
5
5
2.5
2.5
24.32
16.22
5.41
18.92
SL
TL
8
6
12
9
5
20
15
30
22.5
12.5
13
9
9
4
4
33.33
23.08
23.08
10.26
10.26
16
9
6
7
2
40
22.5
15
17.5
5
9
7
9
24.32
18.92
24.32
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
3D
3E
37
38
Tổng khối
194
03
6
5
<5
10
9
8
7
6
5
<5
10
9
8
7
6
5
<5
2
1
2
5.41
2.7
5.41
15
11
5
5
2
3
74
51
27
21
15
3
194.0
77
78
36
3
194.0
39.47
28.95
13.16
13.16
5.26
7
4
2
16
6
6
4
1
5
18.92
10.81
5.41
42.11
15.79
15.79
10.53
2.63
13.16
1.6
38.1
26.3
13.9
10.8
7.7
1.6
100.0
50
47
24
21
22
27
3
194.0
25.8
24.2
12.4
10.8
11.3
13.9
1.6
39.7
40.2
18.5
1.6
100.0
97
45
49
3
10
2
27.03
5.41
10
5
13
7
3
26.32
13.16
34.21
18.42
7.89
56
36
49
37
16
28.87
18.56
25.26
19.07
8.25
ỐI 03
Tin học
SL
Tiếng dân tộc
TL
14
17
8
1
35
42.5
20
2.5
13
17
8
1
33.33
43.59
20.51
2.56
13
18
9
32.5
45
22.5
15
14
8
40.54
37.84
21.62
SL
TL
14
16
8
36.84
42.11
21.05
69
82
41
2
35.57
42.27
21.13
1.03
THỐNG KÊ ĐIỂM 3A : NĂM HỌC 2021 - 2022
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
Họ và tên
Đào Thị Phương Anh
Đặng Đức Việt Anh
Nguyễn Hải Anh
Nguyễn Quỳnh Anh
Nguyễn Thị Diệu Anh
Hoàng Gia Bảo
Tống Duy Bảo
Quách Thị Ngọc Bích
Trần Ngọc Bích
Nguyễn Thanh Bình
Nguyễn Mạnh Cường
Trần Thế Dũng
Đào Khánh Duy
Đặng Anh Duy
Trần Đức Duy
Trần Khánh Duy
Nguyễn Thành Đạt
Nguyễn Bá Đức
Nguyễn Đức Hào
Nguyễn Thị Minh Hằng
Nguyễn Thị Minh Hằng
Nguyễn Minh Hoàng
Nguyễn Thị Thanh Hồng
Nguyễn Thị Huệ
Đào Duy Khánh
Nguyễn Thị Diễm Kiều
Nguyễn Thị Thùy Linh
Hoàng Bảo Long
Đặng Việt My
Đặng Thị Thúy Nga
Trần Thu Ngân
Đỗ Đình Nguyên
Nguyễn Yến Nhi
Nữ
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
TV
9
8
8
9
7
9
7
8
6
7
9
7
9
6
7
8
7
5
7
5
9
7
7
9
9
9
6
6
9
9
7
8
9
Toán
9
9
9
9
9
9
8
5
8
9
9
7
9
6
9
7
5
5
6
5
9
9
7
9
9
10
5
9
9
9
6
9
9
TA
7
7
5
10
8
9
9
9
10
5
10
5
9
9
5
9
7
8
9
7
9
9
6
9
9
9
5
9
8
7
5
8
7
TIN
6
7
5
10
8
9
9
9
10
6
10
7
7
10
6
10
6
7
9
7
9
9
7
9
9
9
8
10
8
7
9
9
9
Lớp
3A
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
Nguyễn Bảo Như
Quách Thanh Thiên Phú
Nguyễn Thái Sơn
Đặng Đức Tâm
Nguyễn Phương Thảo
Đào Thế Vinh
Nguyễn Quang Vinh
x
x
x
x
x
HT
9
8
7
7
7
8
7
9
8
9
7
8
8
8
4
7
6
9
8
8
10
9
9
9
5
6
9
10
Môn
Toán
Tiếng việt
Tin học
TA
Tổng
40
40
40
40
Điểm 9-10
SL
TL
22
55.0
13
32.5
18
45.0
23
57.5
TOÁN
Điểm 7-8
SL
TL
10
25.0
21
52.5
13
32.5
10
25.0
Điểm 5-6
TL
SL
8
20.0
6
15.0
8
20.0
7
17.5
Dưới 5 (1-4)
SL
TL
0
0.0
0
0.0
1
2.5
0
0.0
TV
Điểm 9-10
SL
TL
13
32.5
Điểm 7-8
SL
TL
21
52.5
Điểm 5-6
TL
SL
6
15.0
Dưới 5 (1-4)
SL
TL
0
0.0
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
41
Họ và tên
Nguyễn Bình An
Đỗ Ngọc Anh
Nguyễn Kim Anh
Lê Ngọc Ánh
Nguyễn Thành Công
Quách Tùng Dương
Nguyễn Thành Đạt
Quách Ngọc Đức
Đặng Khánh Hà
Đặng Thị Ngọc Hân
Quách Huy Hoàng
Nguyễn Quốc Hội
Vương Thị Thu Huyền
Nguyễn Thị Thanh Hường
Đặng Thị Bảo Lan
Nguyễn Phúc Lâm
Đào Thị Thùy Linh
Nguyễn Thùy Linh
Nguyễn Thùy Linh
Lê Thành Long
Lê Tiến Mạnh
Đào Bình Minh
Đồng Nhật Minh
Lê Bích Ngọc
Bùi Bảo Nguyên
Đặng Bảo Quyên
Nguyễn Đức Thịnh
Nguyễn Hữu Thịnh
Đặng Minh Thư
Nguyễn Thị Đoan Trang
Nguyễn Thị Huyền Trang
Nguyễn Quốc Trí
TV
9
9
9
9
8
7
9
4
8
7
6
6
9
9
9
5
9
7
8
7
9
9
7
9
6
8
8
9
7
7
6
8
Toán
10
9
9
9
10
8
9
4
6
10
5
7
8
7
10
5
10
5
7
10
9
9
6
10
7
5
10
9
10
9
5
8
TA
10
10
9
10
9
5
9
4
3
7
6
8
8
7
9
5
9
7
10
5
10
9
8
10
10
7
7
10
9
7
5
9
TIN
9
9
9
9
8
5
9
4
7
8
6
5
7
8
9
7
10
7
8
5
9
9
6
9
6
7
7
9
7
8
7
5
CN
10
10
10
9
8
8
10
4
10
8
8
10
9
10
10
5
10
10
10
9
9
9
8
10
9
8
10
10
10
9
9
9
Lớp
3A
42
43
HTT
Môn
Toán
T. việt
TA
TIN
CN
TỔNG HỢP ĐIỂM KIỂM TRA HK2 -3A: 2022-2023
ĐIỂM
Tổng
Điểm 9-10
Điểm 7-8
Điểm 5-6
SL
TL
SL
TL
SL
TL
32
17
53.1
7
21.9
7
21.9
32
13
40.6
13
40.6
5
15.6
32
16
50.0
9
28.1
5
15.6
32
11
34.4
13
40.6
7
21.9
32
24
75.0
6
18.8
1
3.1
Dưới 5 (1-4)
SL
TL
1
3.1
1
3.1
2
6.3
1
3.1
1
3.1
SHS
32
32
32
32
32
TỶ LỆ
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ CUỐ
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
Điểm KTĐK
x
Mức đạt được
2/8/2010
12/29/2010
3/28/2009
9/29/2010
5/7/2010
2/14/2010
2/1/2010
1/28/2010
5/4/2010
10/13/2010
9/25/2010
1/15/2010
9/2/2010
5/20/2010
9/6/2009
5/22/2010
4/12/2009
11/6/2010
10/26/2010
9/19/2010
8/9/2010
7/31/2010
7/25/2010
3/15/2010
4/3/2010
1/21/2010
10/3/2010
5/14/2010
9/26/2010
11/2/2010
6/8/2010
10/12/2010
12/23/2010
8/22/2010
7/20/2010
10/14/2010
11/4/2010
Mức đạt được
Nguyễn Lã An An
Nguyễn Hà Anh
Phú Xuân Anh
Nguyễn Minh Ánh
Nguyễn Xuân Bách
Nguyễn Gia Bảo
Nguyễn Đức Bình
Phan Thùy Châm
Nguyễn Kim Chi
Nguyễn Chí Công
Nguyễn Đăng Dương
Phạm Nguyễn Hải Đăng
Lã Thị Thu Hằng
Nguyễn Văn Hoàn
Nguyễn Huy Hoàng
Phạm Gia Huy
Nguyễn Anh Khang
Nguyễn Nhân Kiệt
Nguyễn Tú Linh
Nguyễn Quang Minh
Nguyễn Hoài Nam
Phan Bảo Nam
Phú Thị Khánh Ngân
Nguyễn Khánh Ngọc
Nguyễn Yến Nhi
Nguyễn Thị Phương
Nguyễn Thị Thu Phương
Nguyễn Tú Quyên
Nguyễn Mạnh Quỳnh
Nguyễn Ngọc Sơn
Nguyễn Thái Sơn
Phạm Hữu Thái
Nguyễn Thị Giang Thanh
Phú Thị Kiều Thanh
Nguyễn Thị Thơm
Hoàng Thị Thu
Lã Thanh Thúy
Nữ
Điểm KTĐK
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
Ngày,tháng,năm
sinh
Mức đạt được
HỌ VÀ TÊN HỌC SINH
Tiếng Anh
Điểm KTĐK
STT
Môn học và hoạt động giáo d
Mức đạt được
Tiếng việt
Tự
nhiên
Toán học
và xã
hội
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
T
T
T
T
6
8
5
10
7
9
9
9
9
5
9
6
6
9
6
9
6
8
9
6
9
9
8
9
9
9
8
9
6
6
9
7
9
9
9
9
9
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
T
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
T
T
T
T
T
T
8
7
5
9
7
9
9
10
10
5
10
8
8
10
8
10
6
9
10
8
10
9
8
9
10
10
8
9
8
7
10
9
10
10
10
9
10
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
T
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
T
T
H
H
T
T
T
T
T
T
T
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
T
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
H
T
7
7
5
10
8
9
9
9
10
5
10
5
9
9
5
9
7
8
9
7
9
9
6
9
9
9
5
9
8
7
9
8
9
9
7
6
9
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
Đào Xuân Tú
Nguyễn Quang Tuấn
Lã Thanh Tùng
Nguyễn Thanh Tùng
Nguyễn Quốc Việt
Nguyễn Thị Yến Yến
6/24/2010
1/7/2010
8/19/2010
9/18/2010
10/26/2010
8/9/2010
x
T
T
T
T
H
T
9
9
9
9
7
9
H
T
T
T
H
T
6
9
10
10
8
9
H
T
T
T
H
T
H
H
T
T
H
T
8
8
10
9
8
9
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
THỐNG KÊ CHẤT LƯ
MÔN HỌC VÀ HOẠT
Nhận xét/ Điểm
Hoàn thành tốt
Hoàn thành
Chưa HT
10
9
8
7
6
5
<5
Tổng cộng
TIẾNG VIỆT
TOÁN
TIẾNG ANH
TIN HỌC
TS Nữ TS Nữ TS Nữ
TS
Nữ
26
17
0
1
25
4
3
8
2
0
43
27
16
0
7
20
3
7
5
1
0
43
4
14
0
3
11
1
3
0
0
0
18
14
4
0
1
13
3
0
1
0
0
18
27
16
0
16
11
9
3
2
2
0
43
15
3
0
9
5
3
1
0
0
0
18
23
20
0
4
19
7
6
2
5
0
43
13
5
0
2
11
0
2
2
1
0
18
NĂNG LỰC
NHẬN XÉT
Tự phục
Tự học,
Chăm học,
vụ, tự Hợp tác giải quyết
chăm làm
quản
vấn đề
PHẨM
NHẬN XÉT
TS Nữ TS Nữ
Tốt
39 18 39 18
Đạt
4
0
4
0
Cần cố gắng
0
0
0
0
Cộng
43 18 43 18
Tốt
90.7
90.7
Đạt
9.3
9.3
TS Nữ TS Nữ
39 18 39
18
4
0
4
0
0
0
0
0
43 18 43
18
90.7
90.7
9.3
9.3
Năng lực
Điểm KTĐK
Mức đạt được
Mức đạt được
Mức đạt được
Mức đạt được
Mức đạt được
Tự phục vụ, tự quản
Hợp tác
Tự học và giải quyết
vấn đề
Chăm học, chăm làm
Tự tin, trách nhiệm
Trung thực, kỉ luật
Đoàn kết, yêu
thương
Khen thưởng
Mức đạt được
Đạo Âm Mỹ Thủ Thể
đức nhạc thuật công dục
Phẩm chất
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
T
T
T
T
T
T
6
7
5
10
8
9
9
9
10
6
10
7
7
10
6
10
6
7
9
7
9
9
7
9
9
9
8
10
8
7
9
9
9
9
9
9
9
T
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
T
T
T
H
T
T
T
T
T
H
H
T
T
T
T
T
T
T
T
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
T
T
T
T
T
T
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
H
T
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
T
T
T
T
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
T
T
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
Đ
T
Đ
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
Đ
T
Đ
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
Đ
T
Đ
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
Đ
T
Đ
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
Đ
T
Đ
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
Đ
T
Đ
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
T
T
Đ
T
T
T
T
Đ
T
Đ
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
Tin học
Khen đột xuất
học và hoạt động giáo dục
TRƯỜNG TIỂU HỌC VIỆT LONG
Khen cuối năm
HỢP KẾT QUẢ CUỐI NĂM HỌC: 2018-2019 LỚP: 3C
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
X
X
X
H
T
T
T
T
T
6
9
10
9
9
9
T
T
T
T
T
T
H
H
T
T
H
T
H
H
T
T
H
T
H
T
T
T
T
T
H
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
x
x
x
GV.Chủ nhiệm
(ký, ghi rõ họ tên)
Trần Văn Kỳ
HỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC
ÔN HỌC VÀ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC
TNXH
ĐẠO ĐỨC ÂM NHẠC MỸ THUẬT THỦ CÔNG THỂ DỤC
TS
Nữ
TS Nữ TS Nữ TS Nữ TS Nữ TS Nữ
28
15
0
43
15
3
0
18
31 15 26
12 3 17
0 0 0
43 18 43
14
4
0
18
22
21
0
43
12 26 14 27 14
6 17 4 16 4
0 0 0 0 0
18 43 18 43 18
KHEN THƯỞNG - HTCTLH
KHEN THƯỞNG
TS NỮ
SHS
TS
NỮ
Toàn diện
22
12
HTCTLH
43
18
Từng mặt (đột xuất)
4
2
Rèn luyện hè
0
0
Tổng số
26
Ở lại lớp
0
0
Lên lớp
43
18
PHẨM CHẤT
Trung Đoàn kết,
Tự tin, trách
thực, kỉ
yêu
nhiệm
luật
thương
X
TS Nữ
39
18
4
0
0
0
43
18
90.7
9.3
TS Nữ
39 18
4 0
0 0
43 18
90.7
9.3
TS Nữ
39 18
4
0
0
0
43 18
90.7
9.3
0
Hoàn thành chương
trình lớp học
Lên lớp
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
Ghi chú
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
THỐNG KÊ ĐIỂM 3C : NĂM HỌC 2018 - 2019
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
Họ và tên
Nguyễn Lã An An
Nguyễn Hà Anh
Phú Xuân Anh
Nguyễn Minh Ánh
Nguyễn Xuân Bách
Nguyễn Gia Bảo
Nguyễn Đức Bình
Phan Thùy Châm
Nguyễn Kim Chi
Nguyễn Chí Công
Nguyễn Đăng Dương
Phạm Nguyễn Hải Đăng
Lã Thị Thu Hằng
Nguyễn Văn Hoàn
Nguyễn Huy Hoàng
Phạm Gia Huy
Nguyễn Anh Khang
Nguyễn Nhân Kiệt
Nguyễn Tú Linh
Nguyễn Quang Minh
Nguyễn Hoài Nam
Phan Bảo Nam
Phú Thị Khánh Ngân
Nguyễn Khánh Ngọc
Nguyễn Yến Nhi
Nguyễn Thị Phương
Nguyễn Thị Thu Phương
Nguyễn Tú Quyên
Nguyễn Mạnh Quỳnh
Nguyễn Ngọc Sơn
Nguyễn Thái Sơn
Phạm Hữu Thái
Nguyễn Thị Giang Thanh
Phú Thị Kiều Thanh
Nữ
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
Đọc
6
8
5
10
8
9
9
9
9
5
9
6
6
9
6
9
6
8
9
6
9
8
7
8
9
9
8
9
6
6
9
7
9
9
Viết
6
7
5
9
6
8
9
9
9
5
9
6
6
8
6
9
6
7
9
6
9
9
8
9
9
9
7
9
6
6
9
6
9
9
TV
6
8
5
10
7
9
9
9
9
5
9
6
6
9
6
9
6
8
9
6
9
9
8
9
9
9
4
9
6
6
9
7
9
9
Toán
8
7
5
9
7
9
9
10
10
5
10
8
8
10
8
10
6
9
10
8
10
9
8
9
10
10
8
9
8
7
10
9
10
10
TA
7
7
5
10
8
9
9
9
10
5
10
5
9
9
5
9
7
8
9
7
9
9
6
9
9
9
5
9
8
7
9
8
9
9
Tin
6
7
5
10
8
9
9
9
10
6
10
7
7
10
6
10
6
7
9
7
9
9
7
9
9
9
8
10
8
7
9
9
9
9
35
36
37
38
39
40
41
42
43
Nguyễn Thị Thơm
Hoàng Thị Thu
Lã Thanh Thúy
Đào Xuân Tú
Nguyễn Quang Tuấn
Lã Thanh Tùng
Nguyễn Thanh Tùng
Nguyễn Quốc Việt
Nguyễn Thị Yến Yến
Điểm 9,10
Điểm 5-8
x
x
x
x
9
9
9
9
9
8
8
8
9
9
8
9
9
8
9
9
6
9
22
21
9
9
9
9
9
9
9
7
9
22
21
26
17
10
9
10
6
9
10
10
8
9
27
16
7
6
9
8
8
10
9
8
9
23
20
9
9
9
6
9
10
9
9
9
27
16
Thống kê điểm
Lớp
Môn
Tổng
Nữ
Điểm 10
SL
3C
HT
Nữ
Điểm 9
SL
Nữ
Điểm 8
SL
Tiếng việt
43
18
1
25
3
Toán
43
18
16
11
9
Tiếng anh
43
18
4
19
7
Tin
43
18
7
20
3
Nhận xét TNXH
HT
HT
HT
HTT
HT
HTT
HTT
HTT
HTT
HT
HTT
HT
HT
HTT
HT
HTT
HT
HT
HTT
HT
HTT
HTT
HT
HTT
HTT
HTT
C
HTT
HT
HT
HTT
HT
HTT
HTT
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
ÂN
H
T
H
T
T
T
T
T
T
H
T
T
T
T
T
T
H
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
H
T
H
T
T
MT
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
T
TC
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
H
H
T
TD
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
T
T
T
Đ ĐỨC
H
H
H
T
H
T
T
T
T
H
T
H
H
T
H
T
H
H
T
H
T
T
H
T
T
T
H
T
H
H
T
T
T
T
HT
HT
HTT
HT
HT
HTT
HTT
HT
HTT
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
T
22
20
T
22
0
T
T
T
H
T
T
T
T
T
37
6
T
T
T
H
T
T
T
T
T
26
17
T
T
T
H
T
T
T
T
T
25
18
T
T
T
H
T
T
T
T
T
27
16
27
16
CUỐI NĂM
Điểm 8
Nữ
Điểm 7
SL
Nữ
Điểm 6
SL
Nữ
Điểm 5
SL
Nữ
Dưới 5
SL
Nữ
3
8
2
1
42
3
2
2
0
43
2
5
0
0
37
5
1
0
0
36
THỐNG KÊ ĐIỂM KIỂM TRA CUỐI KỲ I
TÊN CÁC LỚP
A
STT
B
C
D
E
G
TV Toán TV Toán TV Toán TV Toán TV Toán TV Toán
1
6
7
9
6
7
8
9
10
9
10
2
9
9
8
6
9
10
9
10
9
10
3
8
6
8
9
8
10
9
9
6
8
4
9
10
5
8
3
6
6
6
9
10
5
9
8
8
8
9
9
9
10
5
5
6
8
10
5
5
8
8
9
7
9
8
7
6
6
6
8
9
10
7
9
9
10
8
8
5
9
9
8
10
9
9
8
9
9
5
5
5
5
8
9
7
5
8
8
10
6
6
7
9
8
10
4
8
6
5
11
9
9
9
10
6
6
8
9
9
10
12
6
5
8
8
9
9
7
8
9
9
13
9
10
6
7
9
9
8
6
8
8
14
7
5
9
9
7
9
7
6
7
7
15
5
5
8
9
8
8
7
6
9
10
16
7
5
7
8
8
7
9
7
6
5
17
9
9
9
7
7
8
9
10
8
9
18
5
6
9
9
9
10
9
9
6
6
19
8
9
6
7
9
5
8
10
9
10
20
5
5
5
5
9
9
6
6
9
9
21
9
9
9
9
9
10
9
10
8
8
22
9
9
5
5
7
9
8
5
6
5
23
9
6
7
7
6
8
8
5
8
7
24
9
10
6
6
9
9
8
5
8
7
25
7
8
5
5
9
10
9
10
5
5
26
10
10
6
8
7
7
4
3
9
10
27
5
5
7
7
8
9
8
7
8
9
28
9
6
9
10
9
9
9
10
7
10
29
9
10
6
7
8
10
8
7
7
8
30
8
6
9
10
8
10
8
7
9
10
31
8
5
10
10
5
1
7
6
8
10
32
6
5
9
9
7
9
8
6
9
10
33
9
10
9
9
8
9
9
7
8
10
34
8
5
9
9
9
10
7
7
9
10
35
9
10
9
9
8
8
5
4
8
10
36
8
8
6
5
9
10
10
10
7
7
37
7
6
9
7
9
9
9
9
7
9
38
8
8
8
6
8
10
9
10
39
9
9
9
9
7
9
40
8
9
8
9
41
42
43
TOÁN
Lớp
SĨ SỐ
Điểm 9-10
Điểm 7-8
TV
Điểm 5-6
Dưới 5 (1-4)
Điểm 9-10
Điểm 7-8
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
TL
SL
A
40
16
40.0
5
12.5
19
47.5
0
0.0
16
40.0
14
B
39
16
41.0
13
33.3
10
25.6
0
0.0
16
41.0
10
C
40
28
70.0
8
20.0
3
7.5
1
2.5
15
37.5
21
D
37
15
40.5
9
24.3
11
29.7
2
5.4
15
40.5
17
E
38
22
57.9
10
26.3
6
15.8
0
0.0
15
39.5
16
0
#DIV/0!
0
#DIV/0!
0
#DIV/0!
0
#DIV/0!
0
#DIV/0!
0
97
50.0
45
23.2
49
25.3
3
1.5
77
39.7
78
G
194
TV
Điểm 7-8
Điểm 5-6
Dưới 5 (1-4)
TL
SL
TL
SL
TL
35.0
10
25.0
0
0.0
25.6
13
33.3
0
0.0
52.5
3
7.5
1
2.5
45.9
3
8.1
2
5.4
42.1
7
18.4
0
0.0
#DIV/0!
0
#DIV/0!
0
#DIV/0!
40.2
36
18.6
3
1.5
Phòng GDĐT Sóc Sơn
Trường Tiểu học Đức Hoà
THỐNG KÊ TIẾN ĐỘ ĐÁNH GIÁ ĐIỂM MÔN HỌC CUỐI HỌC KỲ I KHỐI 03
NĂM HỌC: 2021 - 2022
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
Lớp
3A
3B
3C
3D
Sĩ số
40
39
40
37
Tiếng Việt
Làn điểm
10
9
8
7
6
5
<5
10
9
8
7
6
5
<5
10
9
8
7
6
5
<5
10
9
8
7
SL
1
15
10
4
5
5
1
15
6
4
7
6
15
14
7
2
1
1
1
14
10
7
Toán
TL
16
2.5
37.5
25
10
12.5
12.5
2.56
38.46
15.38
10.26
17.95
15.38
37.5
35
17.5
5
2.5
2.5
2.7
37.84
27.03
18.92
SL
40
35
25
41.02
8
8
4
1
8
11
Ngoại ngữ
TL
20
20
10
2.5
20
27.5
4
12
6
7
4
6
10.26
30.77
15.38
17.95
10.26
15.38
13
15
6
2
2
1
1
9
6
2
7
32.5
37.5
15
5
5
2.5
2.5
24.32
16.22
5.41
18.92
SL
TL
8
6
12
9
5
20
15
30
22.5
12.5
13
9
9
4
4
33.33
23.08
23.08
10.26
10.26
16
9
6
7
2
40
22.5
15
17.5
5
9
7
9
24.32
18.92
24.32
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
3D
3E
37
38
Tổng khối
194
03
6
5
<5
10
9
8
7
6
5
<5
10
9
8
7
6
5
<5
2
1
2
5.41
2.7
5.41
15
11
5
5
2
3
74
51
27
21
15
3
194.0
77
78
36
3
194.0
39.47
28.95
13.16
13.16
5.26
7
4
2
16
6
6
4
1
5
18.92
10.81
5.41
42.11
15.79
15.79
10.53
2.63
13.16
1.6
38.1
26.3
13.9
10.8
7.7
1.6
100.0
50
47
24
21
22
27
3
194.0
25.8
24.2
12.4
10.8
11.3
13.9
1.6
39.7
40.2
18.5
1.6
100.0
97
45
49
3
10
2
27.03
5.41
10
5
13
7
3
26.32
13.16
34.21
18.42
7.89
56
36
49
37
16
28.87
18.56
25.26
19.07
8.25
ỐI 03
Tin học
SL
Tiếng dân tộc
TL
14
17
8
1
35
42.5
20
2.5
13
17
8
1
33.33
43.59
20.51
2.56
13
18
9
32.5
45
22.5
15
14
8
40.54
37.84
21.62
SL
TL
14
16
8
36.84
42.11
21.05
69
82
41
2
35.57
42.27
21.13
1.03
THỐNG KÊ ĐIỂM 3A : NĂM HỌC 2021 - 2022
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
Họ và tên
Đào Thị Phương Anh
Đặng Đức Việt Anh
Nguyễn Hải Anh
Nguyễn Quỳnh Anh
Nguyễn Thị Diệu Anh
Hoàng Gia Bảo
Tống Duy Bảo
Quách Thị Ngọc Bích
Trần Ngọc Bích
Nguyễn Thanh Bình
Nguyễn Mạnh Cường
Trần Thế Dũng
Đào Khánh Duy
Đặng Anh Duy
Trần Đức Duy
Trần Khánh Duy
Nguyễn Thành Đạt
Nguyễn Bá Đức
Nguyễn Đức Hào
Nguyễn Thị Minh Hằng
Nguyễn Thị Minh Hằng
Nguyễn Minh Hoàng
Nguyễn Thị Thanh Hồng
Nguyễn Thị Huệ
Đào Duy Khánh
Nguyễn Thị Diễm Kiều
Nguyễn Thị Thùy Linh
Hoàng Bảo Long
Đặng Việt My
Đặng Thị Thúy Nga
Trần Thu Ngân
Đỗ Đình Nguyên
Nguyễn Yến Nhi
Nữ
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
TV
9
8
8
9
7
9
7
8
6
7
9
7
9
6
7
8
7
5
7
5
9
7
7
9
9
9
6
6
9
9
7
8
9
Toán
9
9
9
9
9
9
8
5
8
9
9
7
9
6
9
7
5
5
6
5
9
9
7
9
9
10
5
9
9
9
6
9
9
TA
7
7
5
10
8
9
9
9
10
5
10
5
9
9
5
9
7
8
9
7
9
9
6
9
9
9
5
9
8
7
5
8
7
TIN
6
7
5
10
8
9
9
9
10
6
10
7
7
10
6
10
6
7
9
7
9
9
7
9
9
9
8
10
8
7
9
9
9
Lớp
3A
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
Nguyễn Bảo Như
Quách Thanh Thiên Phú
Nguyễn Thái Sơn
Đặng Đức Tâm
Nguyễn Phương Thảo
Đào Thế Vinh
Nguyễn Quang Vinh
x
x
x
x
x
HT
9
8
7
7
7
8
7
9
8
9
7
8
8
8
4
7
6
9
8
8
10
9
9
9
5
6
9
10
Môn
Toán
Tiếng việt
Tin học
TA
Tổng
40
40
40
40
Điểm 9-10
SL
TL
22
55.0
13
32.5
18
45.0
23
57.5
TOÁN
Điểm 7-8
SL
TL
10
25.0
21
52.5
13
32.5
10
25.0
Điểm 5-6
TL
SL
8
20.0
6
15.0
8
20.0
7
17.5
Dưới 5 (1-4)
SL
TL
0
0.0
0
0.0
1
2.5
0
0.0
TV
Điểm 9-10
SL
TL
13
32.5
Điểm 7-8
SL
TL
21
52.5
Điểm 5-6
TL
SL
6
15.0
Dưới 5 (1-4)
SL
TL
0
0.0
 
Tổng hợp bài giảng theo từng môn học
Cười một chút
Phong cảnh Việt Nam
Phong cảnh
Căn nhà màu
tím from Trần
Kỳ
















Các ý kiến mới nhất