Chào ngày mới

Chia sẻ mạng xã hội

: : Bookmark and Share

Thông tin tài nguyên

Tài nguyên thư viện

Tìm kiếm



Tìm kiếm nâng cao

Tra từ điển


Tra theo từ điển:



Liên kết Website

Liên kết Website 2

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

kythvietlong@gmail.com

Các trang toán học

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    3 khách và 0 thành viên

    Báo mới

    Đồng hồ

    Chức năng chính 1

    Menu chức năng 2

    MẪU TK ĐIỂM (1-5)

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trần Văn Kỳ (trang riêng)
    Ngày gửi: 15h:49' 16-05-2023
    Dung lượng: 96.5 KB
    Số lượt tải: 0
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GD&ĐT SÓC SƠN
    TRƯỜNG TIỂU HỌC VIỆT LONG
    BẢNG GHI TÊN GHI ĐIỂM THI ĐỊNH KÌ CUỐI KÌ 1
    Lớp 3D ; Sĩ số 30
    Điểm bài thi

    ST
    T

    Họ và tên HS

    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    10
    11
    12
    13
    14
    15
    16
    17
    18
    19
    20
    21
    22
    23
    24
    25
    26
    27
    28
    29
    30
    31
    32
    33
    34
    35
    36
    37
    38

    Phan Bảo An
    Nguyễn Bảo Anh
    Nguyễn Hồng Anh
    Nguyễn Lan Anh
    Nguyễn Thị Ngọc Ánh
    Phạm Như Bình
    Nguyễn Thùy Chi
    Ngô Đức Chiển
    Nguyễn Mạnh Cường
    Nguyễn Văn Đạt
    Nguyễn Thị Thanh Hà
    Lã Nhật Hào
    Nguyễn Thị Thanh Hằng
    Lã Quốc Huy
    Nguyễn An Khánh
    Phan Bảo Khánh
    Nguyễn Thị Ngọc Lan
    Nguyễn Thị Thùy Linh
    Nguyễn Thùy Linh
    Phú Thị Linh
    Nguyễn Quỳnh Như
    Nguyễn Hà Phương
    Nguyễn Thị Khánh Phương
    Nguyễn Toàn Thắng
    Nguyễn Thị Minh Thư
    Nguyễn Bảo Thy
    Lã Thị Thùy Trang
    Nguyễn Đức Trí
    Phạm Anh Tuấn
    Nguyễn Hoàng Vũ
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng

    Nữ

    x
    x
    x
    x
    x
    x

    x
    x

    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x
    x

    Dân tộc Tiếng
    Việt
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh

    7
    8
    9
    8
    9
    9
    9
    9
    8
    5
    8
    9
    7
    9
    9
    8
    5
    7
    9
    9
    9
    8
    8
    5
    9
    7
    9
    8
    7
    8
    8
    5
    9
    7
    9
    8
    7
    8

    Toán

    Khoa
    học

    8
    8
    9
    9
    10
    10
    9
    10
    7
    7
    9
    9
    6
    10
    10
    9
    5
    9
    7
    10
    9
    6
    9
    5
    9
    7
    9
    8
    8
    6
    9
    5
    9
    7
    9
    8
    8
    6

    7
    9
    10
    8
    9
    7
    6
    7
    4
    4
    10
    9
    7
    9
    9
    10
    6
    9
    9
    6
    7
    9
    9
    6
    9
    9
    7
    7
    9
    9
    9
    9
    9
    9
    9
    9
    9
    9

    Tổng hợ

    LS&Đ Tiếng
    L
    Anh
    7
    9
    10
    8
    8
    7
    6
    4
    4
    4
    10
    7
    7
    9
    8
    8
    6
    9
    7
    7
    7
    9
    9
    6
    9
    9
    7
    7
    9
    9
    9
    9
    9
    9
    9
    9
    9
    9

    5
    7
    9
    5
    7
    9
    9
    7
    6
    8
    7
    9
    7
    7
    5
    8
    10
    9
    9
    9
    7
    9
    6
    7
    10
    9
    8
    6
    6
    6
    6
    6
    6
    6
    6
    6
    6
    6

    Tin
    học
    7
    7
    9
    7
    10
    9
    9
    8
    7
    9
    8
    8
    7
    8
    7
    8
    9
    9
    9
    9
    8
    9
    8
    7
    10
    7
    8
    6
    8
    8
    8
    8
    8
    8
    8
    8
    8
    8

    39
    40
    41
    42
    43
    44
    45

    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng

    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh
    kinh

    8
    8
    8
    5
    9
    7
    9

    9
    6
    9
    5
    9
    7
    9

    9
    9
    9
    9
    9
    9
    9

    GVCN
    Trần Văn Kỳ

    9
    9
    9
    9
    9
    9
    9

    6
    6
    6
    6
    6
    6
    6

    8
    8
    8
    8
    8
    8
    8

    THỐNG KÊ ĐIỂM LỚP 3D

    Tổng hợp

    Điểm 10
    Điểm 9
    Điểm 8
    Điểm 7
    Điểm 6
    Điểm 5
    Dưới 5

    T SỐ

    Tiếng Việt

    Toán

    Khoa học

    Lịch sử và
    Địa lý

    Tiếng Anh

    Tin học

    TS

    Nữ

    TS

    Nữ

    TS

    Nữ

    TS

    Nữ

    TS

    Nữ

    TS

    Nữ

    0
    17
    15
    8
    0
    5
    0
    45

    0
    9
    5
    3
    0
    1
    0

    6
    18
    6
    6
    5
    4
    0
    45

    3
    9
    1
    2
    2
    1
    0
    18

    3
    28
    1
    7
    4
    0
    2
    45

    2
    8
    1
    4
    3
    0
    2
    20

    2
    24
    4
    9
    3
    0
    3
    45

    2
    6
    2
    6
    2
    0
    0
    18

    2
    9
    3
    8
    20
    3
    0
    45

    2
    8
    1
    5
    1
    1
    0
    18

    2
    9
    25
    8
    1
    0
    0
    45

    2
    8
    4
    4
    0
    0
    0
    18

    18

    Việt Long, ngày….tháng…. năm 2018
    GVCN
    Trần Văn Kỳ

    PHÒNG GD&ĐT SÓC SƠN
    TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐỨC HOÀ

    BẢNG GHI TÊN GHI ĐIỂM THI ĐỊNH KÌ CUỐI KÌ I
    Lớp 3A ; Sĩ số 40
    STT
    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    10
    11
    12
    13
    14
    15
    16
    17
    18
    19
    20
    21
    22
    23
    24
    25
    26
    27
    28
    29
    30
    31
    32
    33
    34
    35
    36
    37
    38

    Họ và tên HS

    Nữ

    Đào Thị Phương Anh
    23/03/2013
    Đặng Đức Việt Anh
    25/02/2013
    Nguyễn Hải Anh
    23/02/2013
    Nguyễn Quỳnh Anh
    11/03/2013
    Nguyễn Thị Diệu Anh
    18/12/2013
    Hoàng Gia Bảo
    15/08/2013
    Tống Duy Bảo
    25/02/2013
    Quách Thị Ngọc Bích
    25/08/2013
    Trần Ngọc Bích
    24/11/2013
    Nguyễn Thanh Bình
    10/08/2013
    Nguyễn Mạnh Cường
    17/07/2013
    Trần Thế Dũng
    18/09/2013
    Đào Khánh Duy
    11/12/2013
    Đặng Anh Duy
    11/08/2013
    Trần Đức Duy
    27/12/2013
    Trần Khánh Duy
    21/09/2013
    Nguyễn Thành Đạt
    14/06/2013
    Nguyễn Bá Đức
    28/08/2012
    Nguyễn Đức Hào
    29/10/2013
    Nguyễn Thị Minh Hằng 28/09/2012
    Nguyễn Thị Minh Hằng 17/03/2013
    Nguyễn Minh Hoàng
    01/12/2013
    Nguyễn Thị Thanh Hồng 03/05/2013
    Nguyễn Thị Huệ
    29/09/2013
    Đào Duy Khánh
    08/01/2013
    Nguyễn Thị Diễm Kiều 06/08/2013
    Nguyễn Thị Thùy Linh 11/11/2013
    Hoàng Bảo Long
    14/04/2013
    Đặng Việt My
    30/11/2013
    Đặng Thị Thúy Nga
    23/07/2013
    Trần Thu Ngân
    17/01/2013
    Đỗ Đình Nguyên
    19/10/2013
    Nguyễn Yến Nhi
    23/06/2013
    Nguyễn Bảo Như
    27/04/2013
    Quách Thanh Thiên Phú 05/11/2013
    Nguyễn Thái Sơn
    17/09/2013
    Đặng Đức Tâm
    02/12/2013
    Nguyễn Phương Thảo 10/10/2013

    MÔN

    Điểm bài thi
    Tiếng
    Khoa LS&Đ Tiếng
    Toán
    Việt
    học
    L
    Anh

    6
    9
    8
    9
    9
    8
    6
    8
    5
    6
    9
    6
    9
    7
    5
    7
    9
    5
    8
    5
    9
    9
    9
    9
    7
    10
    5
    9
    9
    8
    8
    6
    9
    8
    9
    8
    7
    8

    7
    9
    6
    10
    8
    10
    6
    5
    5
    6
    9
    5
    10
    5
    5
    5
    9
    6
    9
    5
    9
    9
    6
    10
    8
    10
    5
    6
    10
    6
    5
    5
    10
    5
    10
    8
    6
    8

    7
    9
    10
    8
    9
    7
    6
    3
    4
    4
    10
    9
    7
    9
    9
    10
    6
    9
    9
    6
    7
    9
    9
    6
    9
    9
    7
    7
    6
    7
    9
    9
    6
    9
    9
    7
    7
    9

    7
    9
    10
    8
    8
    7
    6
    4
    4
    4
    10
    7
    7
    9
    8
    8
    6
    9
    7
    7
    7
    9
    9
    6
    9
    9
    7
    7
    7
    7
    9
    9
    6
    9
    9
    7
    7
    9

    7
    7
    7
    9
    6
    8
    7
    8
    7
    7
    6
    7
    5
    7
    5
    6
    7
    5
    6
    5
    5
    9
    6
    9
    9
    9
    8
    6
    9
    6
    6
    6
    9
    8
    9
    7
    8
    7

    Tin
    học

    8
    9
    7
    9
    8
    8
    8
    8
    7
    7
    9
    6
    9
    8
    8
    7
    9
    8
    7
    7
    9
    9
    8
    9
    8
    9
    7
    8
    9
    9
    7
    8
    9
    8
    9
    8
    8
    8

    ĐIỂM

    9-10
    7-8
    5-6
    1-4

    ĐIỂM
    Điểm 10
    Điểm 9
    Điểm 8
    Điểm 7
    Điểm 6
    Điểm 5
    Dưới 5

    T SỐ

    39
    40
    41
    42
    43
    44
    45

    Đào Thế Vinh
    Nguyễn Quang Vinh
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng

    24/04/2013
    16/03/2013

    9
    8

    9
    9

    7
    7

    7
    7

    GVCN
    Trần Văn Kỳ

    7
    8

    9
    8

    THỐNG KÊ ĐIỂM CUỐI KỲ I-LỚP 3A

    Toán
    TS

    8
    8
    4
    1
    8
    11
    0
    40

    Tỷ lệ

    40.0
    12.5
    47.5
    0.0
    100

    TV
    TS

    1
    15
    10
    4
    5
    5
    0
    40

    Tỷ lệ

    40.0
    35.0
    25.0
    0.0
    100

    Khoa học

    Lịch sử và
    Địa lý

    Tiếng Anh

    TS

    TS

    TS

    3
    16
    1
    11
    6
    0
    3
    40

    Tỷ lệ

    47.5
    30.0
    15.0
    7.5
    100

    2
    12
    4
    15
    4
    0
    3
    40

    Tỷ lệ

    35.0
    47.5
    10.0
    7.5
    100

    0
    8
    6
    12
    9
    5
    0
    40

    Việt Long, ngày….tháng…. năm 2018
    GVCN
    Trần Văn Kỳ

    Tỷ lệ

    20.0
    45.0
    35.0
    0.0
    100

    Tin học
    TS

    Tỷ lệ

    0
    14
    17
    8
    1
    0
    0
    40

    ###
    35.0
    ###
    62.5
    2.5
    0.0
    100

    PHÒNG GD&ĐT SÓC SƠN
    TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐỨC HOÀ

    BẢNG GHI TÊN GHI ĐIỂM THI ĐỊNH KÌ CUỐI KÌ I

    THỐNG KÊ ĐIỂM CU

    Lớp 3A ; Sĩ số 32
    STT
    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    10
    11
    12
    13
    14
    15
    16
    17
    18
    19
    20
    21
    22
    23
    24
    25
    26
    27
    28
    29
    30
    31
    32
    33
    34
    35
    36
    37
    38
    39

    Họ và tên HS

    Nữ

    Nguyễn Bình An
    13/07/2014
    Đỗ Ngọc Anh
    15/08/2014
    Nguyễn Kim Anh
    12/09/2014
    Lê Ngọc Ánh
    05/10/2014
    Nguyễn Thành Công
    30/07/2014
    Quách Tùng Dương
    15/10/2014
    Nguyễn Thành Đạt
    09/11/2014
    Quách Ngọc Đức
    05/09/2014
    Đặng Khánh Hà
    14/04/2014
    Đặng Thị Ngọc Hân
    10/01/2014
    Quách Huy Hoàng
    02/02/2014
    Nguyễn Quốc Hội
    13/12/2014
    Vương Thị Thu Huyền 15/09/2014
    Nguyễn Thị Thanh Hườn 18/04/2014
    Đặng Thị Bảo Lan
    09/01/2014
    Nguyễn Phúc Lâm
    12/03/2014
    Đào Thị Thùy Linh
    07/03/2014
    Nguyễn Thùy Linh
    05/01/2014
    Nguyễn Thùy Linh
    06/08/2014
    Lê Thành Long
    09/03/2014
    Lê Tiến Mạnh
    20/04/2014
    Đào Bình Minh
    24/09/2014
    Đồng Nhật Minh
    21/05/2014
    Lê Bích Ngọc
    06/10/2014
    Bùi Bảo Nguyên
    11/04/2014
    Đặng Bảo Quyên
    29/12/2014
    Nguyễn Đức Thịnh
    24/11/2014
    Nguyễn Hữu Thịnh
    30/01/2014
    Đặng Minh Thư
    27/02/2014
    Nguyễn Thị Đoan Trang 28/11/2014
    Nguyễn Thị Huyền
    27/12/2012
    Trang
    Nguyễn Quốc Trí
    11/02/2014
    Nguyễn Yến Nhi
    23/06/2013
    Nguyễn Bảo Như
    27/04/2013
    Quách Thanh Thiên Phú 05/11/2013
    Nguyễn Thái Sơn
    17/09/2013
    Đặng Đức Tâm
    02/12/2013
    Nguyễn Phương Thảo 10/10/2013
    Đào Thế Vinh
    24/04/2013

    MÔN

    Điểm bài thi
    Tiếng
    Khoa LS&Đ Tiếng
    Toán
    Việt
    học
    L
    Anh

    9
    9
    9
    9
    8
    7
    9
    7
    8
    7
    6
    6
    9
    9
    9
    5
    9
    7
    8
    7
    9
    9
    7
    9
    6
    8
    8
    9
    7
    7
    6
    8

    10
    9
    9
    9
    10
    8
    9
    6
    6
    10
    5
    7
    8
    7
    10
    5
    10
    5
    7
    10
    9
    9
    6
    10
    7
    5
    10
    9
    10
    9
    5
    8

    7
    9
    10
    8
    9
    7
    6
    3
    4
    4
    10
    9
    7
    9
    9
    10
    6
    9
    9
    6
    7
    9
    9
    6
    9
    9
    7
    7
    6
    7
    9
    9

    7
    9
    10
    8
    8
    7
    6
    4
    4
    4
    10
    7
    7
    9
    8
    8
    6
    9
    7
    7
    7
    9
    9
    6
    9
    9
    7
    7
    7
    7
    9
    9

    7
    7
    7
    9
    6
    8
    7
    8
    7
    7
    6
    7
    5
    7
    5
    6
    7
    5
    6
    5
    5
    9
    6
    9
    9
    9
    8
    6
    9
    6
    6
    6

    Tin
    học

    8
    9
    7
    9
    8
    8
    8
    8
    7
    7
    9
    6
    9
    8
    8
    7
    9
    8
    7
    7
    9
    9
    8
    9
    8
    9
    7
    8
    9
    9
    7
    8

    ĐIỂM

    9-10
    7-8
    5-6
    1-4

    ĐIỂM
    Điểm 10
    Điểm 9
    Điểm 8
    Điểm 7
    Điểm 6
    Điểm 5
    Dưới 5

    T SỐ

    40
    41
    42
    43
    44
    45

    Nguyễn Quang Vinh
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng
    Nguyễn Hoàng

    16/03/2013

    GVCN
    Trần Văn Kỳ

    Ê ĐIỂM CUỐI KỲ 2-LỚP 3A
    Toán
    TS

    9
    8
    3
    4
    3
    5
    0
    32

    TV
    Tỷ lệ

    53.1
    21.9
    25.0
    0.0
    100

    TS

    0
    13
    6
    8
    4
    1
    0
    32

    Tỷ lệ

    40.6
    43.8
    15.6
    0.0
    100

    Khoa học

    Lịch sử và
    Địa lý

    Tiếng Anh

    TS

    TS

    TS

    3
    13
    1
    7
    5
    0
    3
    32

    Tỷ lệ

    50.0
    25.0
    15.6
    9.4
    100

    2
    9
    4
    11
    3
    0
    3
    32

    Tỷ lệ

    34.4
    46.9
    9.4
    9.4
    100

    0
    6
    3
    9
    9
    5
    0
    32

    Việt Long, ngày….tháng…. năm 2018
    GVCN
    Trần Văn Kỳ

    Tỷ lệ

    18.8
    37.5
    43.8
    0.0
    100

    Tin học
    TS

    0
    11
    12
    8
    1
    0
    0
    32

    Tỷ lệ

    34.4
    62.5
    3.1
    0.0
    100
     
    Gửi ý kiến

    Tổng hợp bài giảng theo từng môn học

    Cười một chút

    Phong cảnh Việt Nam

    Phong cảnh