Trường tiểu học Việt Long
MẪU TK ĐIỂM (1-5)

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Kỳ (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:49' 16-05-2023
Dung lượng: 96.5 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Kỳ (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:49' 16-05-2023
Dung lượng: 96.5 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT SÓC SƠN
TRƯỜNG TIỂU HỌC VIỆT LONG
BẢNG GHI TÊN GHI ĐIỂM THI ĐỊNH KÌ CUỐI KÌ 1
Lớp 3D ; Sĩ số 30
Điểm bài thi
ST
T
Họ và tên HS
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
Phan Bảo An
Nguyễn Bảo Anh
Nguyễn Hồng Anh
Nguyễn Lan Anh
Nguyễn Thị Ngọc Ánh
Phạm Như Bình
Nguyễn Thùy Chi
Ngô Đức Chiển
Nguyễn Mạnh Cường
Nguyễn Văn Đạt
Nguyễn Thị Thanh Hà
Lã Nhật Hào
Nguyễn Thị Thanh Hằng
Lã Quốc Huy
Nguyễn An Khánh
Phan Bảo Khánh
Nguyễn Thị Ngọc Lan
Nguyễn Thị Thùy Linh
Nguyễn Thùy Linh
Phú Thị Linh
Nguyễn Quỳnh Như
Nguyễn Hà Phương
Nguyễn Thị Khánh Phương
Nguyễn Toàn Thắng
Nguyễn Thị Minh Thư
Nguyễn Bảo Thy
Lã Thị Thùy Trang
Nguyễn Đức Trí
Phạm Anh Tuấn
Nguyễn Hoàng Vũ
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nữ
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
Dân tộc Tiếng
Việt
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
7
8
9
8
9
9
9
9
8
5
8
9
7
9
9
8
5
7
9
9
9
8
8
5
9
7
9
8
7
8
8
5
9
7
9
8
7
8
Toán
Khoa
học
8
8
9
9
10
10
9
10
7
7
9
9
6
10
10
9
5
9
7
10
9
6
9
5
9
7
9
8
8
6
9
5
9
7
9
8
8
6
7
9
10
8
9
7
6
7
4
4
10
9
7
9
9
10
6
9
9
6
7
9
9
6
9
9
7
7
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
Tổng hợ
LS&Đ Tiếng
L
Anh
7
9
10
8
8
7
6
4
4
4
10
7
7
9
8
8
6
9
7
7
7
9
9
6
9
9
7
7
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
5
7
9
5
7
9
9
7
6
8
7
9
7
7
5
8
10
9
9
9
7
9
6
7
10
9
8
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6
Tin
học
7
7
9
7
10
9
9
8
7
9
8
8
7
8
7
8
9
9
9
9
8
9
8
7
10
7
8
6
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
39
40
41
42
43
44
45
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
8
8
8
5
9
7
9
9
6
9
5
9
7
9
9
9
9
9
9
9
9
GVCN
Trần Văn Kỳ
9
9
9
9
9
9
9
6
6
6
6
6
6
6
8
8
8
8
8
8
8
THỐNG KÊ ĐIỂM LỚP 3D
Tổng hợp
Điểm 10
Điểm 9
Điểm 8
Điểm 7
Điểm 6
Điểm 5
Dưới 5
T SỐ
Tiếng Việt
Toán
Khoa học
Lịch sử và
Địa lý
Tiếng Anh
Tin học
TS
Nữ
TS
Nữ
TS
Nữ
TS
Nữ
TS
Nữ
TS
Nữ
0
17
15
8
0
5
0
45
0
9
5
3
0
1
0
6
18
6
6
5
4
0
45
3
9
1
2
2
1
0
18
3
28
1
7
4
0
2
45
2
8
1
4
3
0
2
20
2
24
4
9
3
0
3
45
2
6
2
6
2
0
0
18
2
9
3
8
20
3
0
45
2
8
1
5
1
1
0
18
2
9
25
8
1
0
0
45
2
8
4
4
0
0
0
18
18
Việt Long, ngày….tháng…. năm 2018
GVCN
Trần Văn Kỳ
PHÒNG GD&ĐT SÓC SƠN
TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐỨC HOÀ
BẢNG GHI TÊN GHI ĐIỂM THI ĐỊNH KÌ CUỐI KÌ I
Lớp 3A ; Sĩ số 40
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
Họ và tên HS
Nữ
Đào Thị Phương Anh
23/03/2013
Đặng Đức Việt Anh
25/02/2013
Nguyễn Hải Anh
23/02/2013
Nguyễn Quỳnh Anh
11/03/2013
Nguyễn Thị Diệu Anh
18/12/2013
Hoàng Gia Bảo
15/08/2013
Tống Duy Bảo
25/02/2013
Quách Thị Ngọc Bích
25/08/2013
Trần Ngọc Bích
24/11/2013
Nguyễn Thanh Bình
10/08/2013
Nguyễn Mạnh Cường
17/07/2013
Trần Thế Dũng
18/09/2013
Đào Khánh Duy
11/12/2013
Đặng Anh Duy
11/08/2013
Trần Đức Duy
27/12/2013
Trần Khánh Duy
21/09/2013
Nguyễn Thành Đạt
14/06/2013
Nguyễn Bá Đức
28/08/2012
Nguyễn Đức Hào
29/10/2013
Nguyễn Thị Minh Hằng 28/09/2012
Nguyễn Thị Minh Hằng 17/03/2013
Nguyễn Minh Hoàng
01/12/2013
Nguyễn Thị Thanh Hồng 03/05/2013
Nguyễn Thị Huệ
29/09/2013
Đào Duy Khánh
08/01/2013
Nguyễn Thị Diễm Kiều 06/08/2013
Nguyễn Thị Thùy Linh 11/11/2013
Hoàng Bảo Long
14/04/2013
Đặng Việt My
30/11/2013
Đặng Thị Thúy Nga
23/07/2013
Trần Thu Ngân
17/01/2013
Đỗ Đình Nguyên
19/10/2013
Nguyễn Yến Nhi
23/06/2013
Nguyễn Bảo Như
27/04/2013
Quách Thanh Thiên Phú 05/11/2013
Nguyễn Thái Sơn
17/09/2013
Đặng Đức Tâm
02/12/2013
Nguyễn Phương Thảo 10/10/2013
MÔN
Điểm bài thi
Tiếng
Khoa LS&Đ Tiếng
Toán
Việt
học
L
Anh
6
9
8
9
9
8
6
8
5
6
9
6
9
7
5
7
9
5
8
5
9
9
9
9
7
10
5
9
9
8
8
6
9
8
9
8
7
8
7
9
6
10
8
10
6
5
5
6
9
5
10
5
5
5
9
6
9
5
9
9
6
10
8
10
5
6
10
6
5
5
10
5
10
8
6
8
7
9
10
8
9
7
6
3
4
4
10
9
7
9
9
10
6
9
9
6
7
9
9
6
9
9
7
7
6
7
9
9
6
9
9
7
7
9
7
9
10
8
8
7
6
4
4
4
10
7
7
9
8
8
6
9
7
7
7
9
9
6
9
9
7
7
7
7
9
9
6
9
9
7
7
9
7
7
7
9
6
8
7
8
7
7
6
7
5
7
5
6
7
5
6
5
5
9
6
9
9
9
8
6
9
6
6
6
9
8
9
7
8
7
Tin
học
8
9
7
9
8
8
8
8
7
7
9
6
9
8
8
7
9
8
7
7
9
9
8
9
8
9
7
8
9
9
7
8
9
8
9
8
8
8
ĐIỂM
9-10
7-8
5-6
1-4
ĐIỂM
Điểm 10
Điểm 9
Điểm 8
Điểm 7
Điểm 6
Điểm 5
Dưới 5
T SỐ
39
40
41
42
43
44
45
Đào Thế Vinh
Nguyễn Quang Vinh
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
24/04/2013
16/03/2013
9
8
9
9
7
7
7
7
GVCN
Trần Văn Kỳ
7
8
9
8
THỐNG KÊ ĐIỂM CUỐI KỲ I-LỚP 3A
Toán
TS
8
8
4
1
8
11
0
40
Tỷ lệ
40.0
12.5
47.5
0.0
100
TV
TS
1
15
10
4
5
5
0
40
Tỷ lệ
40.0
35.0
25.0
0.0
100
Khoa học
Lịch sử và
Địa lý
Tiếng Anh
TS
TS
TS
3
16
1
11
6
0
3
40
Tỷ lệ
47.5
30.0
15.0
7.5
100
2
12
4
15
4
0
3
40
Tỷ lệ
35.0
47.5
10.0
7.5
100
0
8
6
12
9
5
0
40
Việt Long, ngày….tháng…. năm 2018
GVCN
Trần Văn Kỳ
Tỷ lệ
20.0
45.0
35.0
0.0
100
Tin học
TS
Tỷ lệ
0
14
17
8
1
0
0
40
###
35.0
###
62.5
2.5
0.0
100
PHÒNG GD&ĐT SÓC SƠN
TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐỨC HOÀ
BẢNG GHI TÊN GHI ĐIỂM THI ĐỊNH KÌ CUỐI KÌ I
THỐNG KÊ ĐIỂM CU
Lớp 3A ; Sĩ số 32
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
Họ và tên HS
Nữ
Nguyễn Bình An
13/07/2014
Đỗ Ngọc Anh
15/08/2014
Nguyễn Kim Anh
12/09/2014
Lê Ngọc Ánh
05/10/2014
Nguyễn Thành Công
30/07/2014
Quách Tùng Dương
15/10/2014
Nguyễn Thành Đạt
09/11/2014
Quách Ngọc Đức
05/09/2014
Đặng Khánh Hà
14/04/2014
Đặng Thị Ngọc Hân
10/01/2014
Quách Huy Hoàng
02/02/2014
Nguyễn Quốc Hội
13/12/2014
Vương Thị Thu Huyền 15/09/2014
Nguyễn Thị Thanh Hườn 18/04/2014
Đặng Thị Bảo Lan
09/01/2014
Nguyễn Phúc Lâm
12/03/2014
Đào Thị Thùy Linh
07/03/2014
Nguyễn Thùy Linh
05/01/2014
Nguyễn Thùy Linh
06/08/2014
Lê Thành Long
09/03/2014
Lê Tiến Mạnh
20/04/2014
Đào Bình Minh
24/09/2014
Đồng Nhật Minh
21/05/2014
Lê Bích Ngọc
06/10/2014
Bùi Bảo Nguyên
11/04/2014
Đặng Bảo Quyên
29/12/2014
Nguyễn Đức Thịnh
24/11/2014
Nguyễn Hữu Thịnh
30/01/2014
Đặng Minh Thư
27/02/2014
Nguyễn Thị Đoan Trang 28/11/2014
Nguyễn Thị Huyền
27/12/2012
Trang
Nguyễn Quốc Trí
11/02/2014
Nguyễn Yến Nhi
23/06/2013
Nguyễn Bảo Như
27/04/2013
Quách Thanh Thiên Phú 05/11/2013
Nguyễn Thái Sơn
17/09/2013
Đặng Đức Tâm
02/12/2013
Nguyễn Phương Thảo 10/10/2013
Đào Thế Vinh
24/04/2013
MÔN
Điểm bài thi
Tiếng
Khoa LS&Đ Tiếng
Toán
Việt
học
L
Anh
9
9
9
9
8
7
9
7
8
7
6
6
9
9
9
5
9
7
8
7
9
9
7
9
6
8
8
9
7
7
6
8
10
9
9
9
10
8
9
6
6
10
5
7
8
7
10
5
10
5
7
10
9
9
6
10
7
5
10
9
10
9
5
8
7
9
10
8
9
7
6
3
4
4
10
9
7
9
9
10
6
9
9
6
7
9
9
6
9
9
7
7
6
7
9
9
7
9
10
8
8
7
6
4
4
4
10
7
7
9
8
8
6
9
7
7
7
9
9
6
9
9
7
7
7
7
9
9
7
7
7
9
6
8
7
8
7
7
6
7
5
7
5
6
7
5
6
5
5
9
6
9
9
9
8
6
9
6
6
6
Tin
học
8
9
7
9
8
8
8
8
7
7
9
6
9
8
8
7
9
8
7
7
9
9
8
9
8
9
7
8
9
9
7
8
ĐIỂM
9-10
7-8
5-6
1-4
ĐIỂM
Điểm 10
Điểm 9
Điểm 8
Điểm 7
Điểm 6
Điểm 5
Dưới 5
T SỐ
40
41
42
43
44
45
Nguyễn Quang Vinh
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
16/03/2013
GVCN
Trần Văn Kỳ
Ê ĐIỂM CUỐI KỲ 2-LỚP 3A
Toán
TS
9
8
3
4
3
5
0
32
TV
Tỷ lệ
53.1
21.9
25.0
0.0
100
TS
0
13
6
8
4
1
0
32
Tỷ lệ
40.6
43.8
15.6
0.0
100
Khoa học
Lịch sử và
Địa lý
Tiếng Anh
TS
TS
TS
3
13
1
7
5
0
3
32
Tỷ lệ
50.0
25.0
15.6
9.4
100
2
9
4
11
3
0
3
32
Tỷ lệ
34.4
46.9
9.4
9.4
100
0
6
3
9
9
5
0
32
Việt Long, ngày….tháng…. năm 2018
GVCN
Trần Văn Kỳ
Tỷ lệ
18.8
37.5
43.8
0.0
100
Tin học
TS
0
11
12
8
1
0
0
32
Tỷ lệ
34.4
62.5
3.1
0.0
100
TRƯỜNG TIỂU HỌC VIỆT LONG
BẢNG GHI TÊN GHI ĐIỂM THI ĐỊNH KÌ CUỐI KÌ 1
Lớp 3D ; Sĩ số 30
Điểm bài thi
ST
T
Họ và tên HS
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
Phan Bảo An
Nguyễn Bảo Anh
Nguyễn Hồng Anh
Nguyễn Lan Anh
Nguyễn Thị Ngọc Ánh
Phạm Như Bình
Nguyễn Thùy Chi
Ngô Đức Chiển
Nguyễn Mạnh Cường
Nguyễn Văn Đạt
Nguyễn Thị Thanh Hà
Lã Nhật Hào
Nguyễn Thị Thanh Hằng
Lã Quốc Huy
Nguyễn An Khánh
Phan Bảo Khánh
Nguyễn Thị Ngọc Lan
Nguyễn Thị Thùy Linh
Nguyễn Thùy Linh
Phú Thị Linh
Nguyễn Quỳnh Như
Nguyễn Hà Phương
Nguyễn Thị Khánh Phương
Nguyễn Toàn Thắng
Nguyễn Thị Minh Thư
Nguyễn Bảo Thy
Lã Thị Thùy Trang
Nguyễn Đức Trí
Phạm Anh Tuấn
Nguyễn Hoàng Vũ
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nữ
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
x
Dân tộc Tiếng
Việt
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
7
8
9
8
9
9
9
9
8
5
8
9
7
9
9
8
5
7
9
9
9
8
8
5
9
7
9
8
7
8
8
5
9
7
9
8
7
8
Toán
Khoa
học
8
8
9
9
10
10
9
10
7
7
9
9
6
10
10
9
5
9
7
10
9
6
9
5
9
7
9
8
8
6
9
5
9
7
9
8
8
6
7
9
10
8
9
7
6
7
4
4
10
9
7
9
9
10
6
9
9
6
7
9
9
6
9
9
7
7
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
Tổng hợ
LS&Đ Tiếng
L
Anh
7
9
10
8
8
7
6
4
4
4
10
7
7
9
8
8
6
9
7
7
7
9
9
6
9
9
7
7
9
9
9
9
9
9
9
9
9
9
5
7
9
5
7
9
9
7
6
8
7
9
7
7
5
8
10
9
9
9
7
9
6
7
10
9
8
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6
6
Tin
học
7
7
9
7
10
9
9
8
7
9
8
8
7
8
7
8
9
9
9
9
8
9
8
7
10
7
8
6
8
8
8
8
8
8
8
8
8
8
39
40
41
42
43
44
45
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
kinh
8
8
8
5
9
7
9
9
6
9
5
9
7
9
9
9
9
9
9
9
9
GVCN
Trần Văn Kỳ
9
9
9
9
9
9
9
6
6
6
6
6
6
6
8
8
8
8
8
8
8
THỐNG KÊ ĐIỂM LỚP 3D
Tổng hợp
Điểm 10
Điểm 9
Điểm 8
Điểm 7
Điểm 6
Điểm 5
Dưới 5
T SỐ
Tiếng Việt
Toán
Khoa học
Lịch sử và
Địa lý
Tiếng Anh
Tin học
TS
Nữ
TS
Nữ
TS
Nữ
TS
Nữ
TS
Nữ
TS
Nữ
0
17
15
8
0
5
0
45
0
9
5
3
0
1
0
6
18
6
6
5
4
0
45
3
9
1
2
2
1
0
18
3
28
1
7
4
0
2
45
2
8
1
4
3
0
2
20
2
24
4
9
3
0
3
45
2
6
2
6
2
0
0
18
2
9
3
8
20
3
0
45
2
8
1
5
1
1
0
18
2
9
25
8
1
0
0
45
2
8
4
4
0
0
0
18
18
Việt Long, ngày….tháng…. năm 2018
GVCN
Trần Văn Kỳ
PHÒNG GD&ĐT SÓC SƠN
TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐỨC HOÀ
BẢNG GHI TÊN GHI ĐIỂM THI ĐỊNH KÌ CUỐI KÌ I
Lớp 3A ; Sĩ số 40
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
Họ và tên HS
Nữ
Đào Thị Phương Anh
23/03/2013
Đặng Đức Việt Anh
25/02/2013
Nguyễn Hải Anh
23/02/2013
Nguyễn Quỳnh Anh
11/03/2013
Nguyễn Thị Diệu Anh
18/12/2013
Hoàng Gia Bảo
15/08/2013
Tống Duy Bảo
25/02/2013
Quách Thị Ngọc Bích
25/08/2013
Trần Ngọc Bích
24/11/2013
Nguyễn Thanh Bình
10/08/2013
Nguyễn Mạnh Cường
17/07/2013
Trần Thế Dũng
18/09/2013
Đào Khánh Duy
11/12/2013
Đặng Anh Duy
11/08/2013
Trần Đức Duy
27/12/2013
Trần Khánh Duy
21/09/2013
Nguyễn Thành Đạt
14/06/2013
Nguyễn Bá Đức
28/08/2012
Nguyễn Đức Hào
29/10/2013
Nguyễn Thị Minh Hằng 28/09/2012
Nguyễn Thị Minh Hằng 17/03/2013
Nguyễn Minh Hoàng
01/12/2013
Nguyễn Thị Thanh Hồng 03/05/2013
Nguyễn Thị Huệ
29/09/2013
Đào Duy Khánh
08/01/2013
Nguyễn Thị Diễm Kiều 06/08/2013
Nguyễn Thị Thùy Linh 11/11/2013
Hoàng Bảo Long
14/04/2013
Đặng Việt My
30/11/2013
Đặng Thị Thúy Nga
23/07/2013
Trần Thu Ngân
17/01/2013
Đỗ Đình Nguyên
19/10/2013
Nguyễn Yến Nhi
23/06/2013
Nguyễn Bảo Như
27/04/2013
Quách Thanh Thiên Phú 05/11/2013
Nguyễn Thái Sơn
17/09/2013
Đặng Đức Tâm
02/12/2013
Nguyễn Phương Thảo 10/10/2013
MÔN
Điểm bài thi
Tiếng
Khoa LS&Đ Tiếng
Toán
Việt
học
L
Anh
6
9
8
9
9
8
6
8
5
6
9
6
9
7
5
7
9
5
8
5
9
9
9
9
7
10
5
9
9
8
8
6
9
8
9
8
7
8
7
9
6
10
8
10
6
5
5
6
9
5
10
5
5
5
9
6
9
5
9
9
6
10
8
10
5
6
10
6
5
5
10
5
10
8
6
8
7
9
10
8
9
7
6
3
4
4
10
9
7
9
9
10
6
9
9
6
7
9
9
6
9
9
7
7
6
7
9
9
6
9
9
7
7
9
7
9
10
8
8
7
6
4
4
4
10
7
7
9
8
8
6
9
7
7
7
9
9
6
9
9
7
7
7
7
9
9
6
9
9
7
7
9
7
7
7
9
6
8
7
8
7
7
6
7
5
7
5
6
7
5
6
5
5
9
6
9
9
9
8
6
9
6
6
6
9
8
9
7
8
7
Tin
học
8
9
7
9
8
8
8
8
7
7
9
6
9
8
8
7
9
8
7
7
9
9
8
9
8
9
7
8
9
9
7
8
9
8
9
8
8
8
ĐIỂM
9-10
7-8
5-6
1-4
ĐIỂM
Điểm 10
Điểm 9
Điểm 8
Điểm 7
Điểm 6
Điểm 5
Dưới 5
T SỐ
39
40
41
42
43
44
45
Đào Thế Vinh
Nguyễn Quang Vinh
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
24/04/2013
16/03/2013
9
8
9
9
7
7
7
7
GVCN
Trần Văn Kỳ
7
8
9
8
THỐNG KÊ ĐIỂM CUỐI KỲ I-LỚP 3A
Toán
TS
8
8
4
1
8
11
0
40
Tỷ lệ
40.0
12.5
47.5
0.0
100
TV
TS
1
15
10
4
5
5
0
40
Tỷ lệ
40.0
35.0
25.0
0.0
100
Khoa học
Lịch sử và
Địa lý
Tiếng Anh
TS
TS
TS
3
16
1
11
6
0
3
40
Tỷ lệ
47.5
30.0
15.0
7.5
100
2
12
4
15
4
0
3
40
Tỷ lệ
35.0
47.5
10.0
7.5
100
0
8
6
12
9
5
0
40
Việt Long, ngày….tháng…. năm 2018
GVCN
Trần Văn Kỳ
Tỷ lệ
20.0
45.0
35.0
0.0
100
Tin học
TS
Tỷ lệ
0
14
17
8
1
0
0
40
###
35.0
###
62.5
2.5
0.0
100
PHÒNG GD&ĐT SÓC SƠN
TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐỨC HOÀ
BẢNG GHI TÊN GHI ĐIỂM THI ĐỊNH KÌ CUỐI KÌ I
THỐNG KÊ ĐIỂM CU
Lớp 3A ; Sĩ số 32
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
Họ và tên HS
Nữ
Nguyễn Bình An
13/07/2014
Đỗ Ngọc Anh
15/08/2014
Nguyễn Kim Anh
12/09/2014
Lê Ngọc Ánh
05/10/2014
Nguyễn Thành Công
30/07/2014
Quách Tùng Dương
15/10/2014
Nguyễn Thành Đạt
09/11/2014
Quách Ngọc Đức
05/09/2014
Đặng Khánh Hà
14/04/2014
Đặng Thị Ngọc Hân
10/01/2014
Quách Huy Hoàng
02/02/2014
Nguyễn Quốc Hội
13/12/2014
Vương Thị Thu Huyền 15/09/2014
Nguyễn Thị Thanh Hườn 18/04/2014
Đặng Thị Bảo Lan
09/01/2014
Nguyễn Phúc Lâm
12/03/2014
Đào Thị Thùy Linh
07/03/2014
Nguyễn Thùy Linh
05/01/2014
Nguyễn Thùy Linh
06/08/2014
Lê Thành Long
09/03/2014
Lê Tiến Mạnh
20/04/2014
Đào Bình Minh
24/09/2014
Đồng Nhật Minh
21/05/2014
Lê Bích Ngọc
06/10/2014
Bùi Bảo Nguyên
11/04/2014
Đặng Bảo Quyên
29/12/2014
Nguyễn Đức Thịnh
24/11/2014
Nguyễn Hữu Thịnh
30/01/2014
Đặng Minh Thư
27/02/2014
Nguyễn Thị Đoan Trang 28/11/2014
Nguyễn Thị Huyền
27/12/2012
Trang
Nguyễn Quốc Trí
11/02/2014
Nguyễn Yến Nhi
23/06/2013
Nguyễn Bảo Như
27/04/2013
Quách Thanh Thiên Phú 05/11/2013
Nguyễn Thái Sơn
17/09/2013
Đặng Đức Tâm
02/12/2013
Nguyễn Phương Thảo 10/10/2013
Đào Thế Vinh
24/04/2013
MÔN
Điểm bài thi
Tiếng
Khoa LS&Đ Tiếng
Toán
Việt
học
L
Anh
9
9
9
9
8
7
9
7
8
7
6
6
9
9
9
5
9
7
8
7
9
9
7
9
6
8
8
9
7
7
6
8
10
9
9
9
10
8
9
6
6
10
5
7
8
7
10
5
10
5
7
10
9
9
6
10
7
5
10
9
10
9
5
8
7
9
10
8
9
7
6
3
4
4
10
9
7
9
9
10
6
9
9
6
7
9
9
6
9
9
7
7
6
7
9
9
7
9
10
8
8
7
6
4
4
4
10
7
7
9
8
8
6
9
7
7
7
9
9
6
9
9
7
7
7
7
9
9
7
7
7
9
6
8
7
8
7
7
6
7
5
7
5
6
7
5
6
5
5
9
6
9
9
9
8
6
9
6
6
6
Tin
học
8
9
7
9
8
8
8
8
7
7
9
6
9
8
8
7
9
8
7
7
9
9
8
9
8
9
7
8
9
9
7
8
ĐIỂM
9-10
7-8
5-6
1-4
ĐIỂM
Điểm 10
Điểm 9
Điểm 8
Điểm 7
Điểm 6
Điểm 5
Dưới 5
T SỐ
40
41
42
43
44
45
Nguyễn Quang Vinh
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
Nguyễn Hoàng
16/03/2013
GVCN
Trần Văn Kỳ
Ê ĐIỂM CUỐI KỲ 2-LỚP 3A
Toán
TS
9
8
3
4
3
5
0
32
TV
Tỷ lệ
53.1
21.9
25.0
0.0
100
TS
0
13
6
8
4
1
0
32
Tỷ lệ
40.6
43.8
15.6
0.0
100
Khoa học
Lịch sử và
Địa lý
Tiếng Anh
TS
TS
TS
3
13
1
7
5
0
3
32
Tỷ lệ
50.0
25.0
15.6
9.4
100
2
9
4
11
3
0
3
32
Tỷ lệ
34.4
46.9
9.4
9.4
100
0
6
3
9
9
5
0
32
Việt Long, ngày….tháng…. năm 2018
GVCN
Trần Văn Kỳ
Tỷ lệ
18.8
37.5
43.8
0.0
100
Tin học
TS
0
11
12
8
1
0
0
32
Tỷ lệ
34.4
62.5
3.1
0.0
100
 
Tổng hợp bài giảng theo từng môn học
Cười một chút
Phong cảnh Việt Nam
Phong cảnh
Căn nhà màu
tím from Trần
Kỳ
















Các ý kiến mới nhất