Trường tiểu học Việt Long
ĐIỂM KIỂM TRA CUỐI NĂM LỚP 3C ( 2015 - 2016 )

- 0 / 0
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Kỳ (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:00' 14-05-2016
Dung lượng: 27.0 KB
Số lượt tải: 2
Người gửi: Trần Văn Kỳ (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:00' 14-05-2016
Dung lượng: 27.0 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT SÓC SƠN
TRƯỜNG TIỂU HỌC VIỆT LONG
BẢNG GHI TÊN GHI ĐIỂM THI ĐỊNH KÌ CUỐI KÌ 1 - CUỐI NĂM
NĂM HỌC : 2015 - 2016
Lớp 4C ; Sĩ số : ….. 3C Sĩ Số 28
STT Họ và tên HS Nữ Dân tộc Điểm bài thi Tổng hợp Toán Tiếng Việt Khoa học Lịch sử và Địa lý Tiếng Anh Tin học
Toán Tiếng Việt Khoa học LS&ĐL Tiếng Anh Tin học Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Nữ Dân tộc Nữ dân tộc
1 Phạm Thái An kinh 10 9 9 10 10 10 Điểm 10
2 Nguyễn Đức Anh kinh 9 8 8 9 8 8 Điểm 9
3 Nguyễn Ngọc Anh x kinh 8 9 9 8 7 9 Điểm 8
4 Nguyễn Thị Bắc x kinh 8 9 10 9 6 8 Điểm 7
5 Nguyễn Ngọc Bích x kinh 8 8 7 8 7 8 Điểm 6
6 Nguyễn Tiến Dũng kinh 10 9 9 10 6 9 Điểm 5
7 Nguyễn T Bạch Dương x thái 9 8 8 9 7 7 Dưới 5
8 Nguyễn Trường Giang kinh 10 9 10 10 10 10
9 Nguyễn Thị Hồng Hà x kinh 10 9 9 8 7 10
10 Nguyễn Ngọc Hải kinh 10 9 5 7 10 10
11 Nguyễn Thanh Hằng x kinh 10 9 9 10 10 10
12 Nguyễn Công Hậu kinh 10 8 10 7 7 9
13 Nguyễn Huy Hoàng kinh 9 7 7 9 6 7
14 Phú Văn Hoàng kinh 8 7 7 8 6 5
15 Lã Thu Hường kinh 8 7 7 8 7 7
16 Phạm Khánh Linh x kinh 10 9 10 10 6 9
17 Nguyễn Hoàng Long kinh 10 9 9 6 7 7
18 Nguyễn Hải Nam kinh 10 9 9 10 7 9
19 Nguyễn T Bích Ngọc x kinh 9 8 10 9 7 9
20 Nguyễn T Kiều Oanh x kinh 10 8 8 10 7 9
21 Lã Thị Hoài Phương x kinh 10 9 9 10 8 7
22 Nguyễn Minh Tâm kinh 9 8 8 9 6 10
23 Phạm Thanh Thảo x kinh 10 9 5 10 7 10
24 Nguyễn Duy Thế kinh 10 9 9 8 8 9
25 Nguyễn Bá Thịnh kinh 10 9 6 10 7 9
26 Nguyễn Thị Thuỷ x kinh 9 8 6 9 7 7
27 Nguyễn Duy Trung kinh 8 7 7 8 6 7
28 Nguyễn Văn Tùng kinh 10 7 7 9 7 8
29 Hoàng Ngọc Anh x kinh
30 Nguyễn Cẩm Anh x kinh
31 Nguyễn Ngọc Ánh x kinh
32 Hoàng Mai Chi x kinh
33 Nguyễn Trần Anh Duy kinh
34 Đào Trọng Việt Dũng kinh
35 Trần Ngọc Đạo kinh
36 Phan Quang Hiếu kinh
37 Lê Trần Việt Hoàng kinh
38 Lê Diệu Linh x kinh
39 Nguyễn Thùy Linh x kinh
40 Trần Phương Ly kinh
Tổng hợp Toán Tiếng Việt Khoa học LS&ĐL Tiếng Anh Tin học
Điểm 10 16 0 5 10 4 7
Điểm 9 6 15 9 8 0 9
Điểm 8 6 8 4 7 3 4
Điểm 7 0 5 6 2 14 7
Điểm 6 0 0 2 1 7 0
Điểm 5 0 0 2 0 0 1
Dưới 5 0 0 0 0 0 0
TRƯỜNG TIỂU HỌC VIỆT LONG
BẢNG GHI TÊN GHI ĐIỂM THI ĐỊNH KÌ CUỐI KÌ 1 - CUỐI NĂM
NĂM HỌC : 2015 - 2016
Lớp 4C ; Sĩ số : ….. 3C Sĩ Số 28
STT Họ và tên HS Nữ Dân tộc Điểm bài thi Tổng hợp Toán Tiếng Việt Khoa học Lịch sử và Địa lý Tiếng Anh Tin học
Toán Tiếng Việt Khoa học LS&ĐL Tiếng Anh Tin học Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Nữ Dân tộc Nữ dân tộc
1 Phạm Thái An kinh 10 9 9 10 10 10 Điểm 10
2 Nguyễn Đức Anh kinh 9 8 8 9 8 8 Điểm 9
3 Nguyễn Ngọc Anh x kinh 8 9 9 8 7 9 Điểm 8
4 Nguyễn Thị Bắc x kinh 8 9 10 9 6 8 Điểm 7
5 Nguyễn Ngọc Bích x kinh 8 8 7 8 7 8 Điểm 6
6 Nguyễn Tiến Dũng kinh 10 9 9 10 6 9 Điểm 5
7 Nguyễn T Bạch Dương x thái 9 8 8 9 7 7 Dưới 5
8 Nguyễn Trường Giang kinh 10 9 10 10 10 10
9 Nguyễn Thị Hồng Hà x kinh 10 9 9 8 7 10
10 Nguyễn Ngọc Hải kinh 10 9 5 7 10 10
11 Nguyễn Thanh Hằng x kinh 10 9 9 10 10 10
12 Nguyễn Công Hậu kinh 10 8 10 7 7 9
13 Nguyễn Huy Hoàng kinh 9 7 7 9 6 7
14 Phú Văn Hoàng kinh 8 7 7 8 6 5
15 Lã Thu Hường kinh 8 7 7 8 7 7
16 Phạm Khánh Linh x kinh 10 9 10 10 6 9
17 Nguyễn Hoàng Long kinh 10 9 9 6 7 7
18 Nguyễn Hải Nam kinh 10 9 9 10 7 9
19 Nguyễn T Bích Ngọc x kinh 9 8 10 9 7 9
20 Nguyễn T Kiều Oanh x kinh 10 8 8 10 7 9
21 Lã Thị Hoài Phương x kinh 10 9 9 10 8 7
22 Nguyễn Minh Tâm kinh 9 8 8 9 6 10
23 Phạm Thanh Thảo x kinh 10 9 5 10 7 10
24 Nguyễn Duy Thế kinh 10 9 9 8 8 9
25 Nguyễn Bá Thịnh kinh 10 9 6 10 7 9
26 Nguyễn Thị Thuỷ x kinh 9 8 6 9 7 7
27 Nguyễn Duy Trung kinh 8 7 7 8 6 7
28 Nguyễn Văn Tùng kinh 10 7 7 9 7 8
29 Hoàng Ngọc Anh x kinh
30 Nguyễn Cẩm Anh x kinh
31 Nguyễn Ngọc Ánh x kinh
32 Hoàng Mai Chi x kinh
33 Nguyễn Trần Anh Duy kinh
34 Đào Trọng Việt Dũng kinh
35 Trần Ngọc Đạo kinh
36 Phan Quang Hiếu kinh
37 Lê Trần Việt Hoàng kinh
38 Lê Diệu Linh x kinh
39 Nguyễn Thùy Linh x kinh
40 Trần Phương Ly kinh
Tổng hợp Toán Tiếng Việt Khoa học LS&ĐL Tiếng Anh Tin học
Điểm 10 16 0 5 10 4 7
Điểm 9 6 15 9 8 0 9
Điểm 8 6 8 4 7 3 4
Điểm 7 0 5 6 2 14 7
Điểm 6 0 0 2 1 7 0
Điểm 5 0 0 2 0 0 1
Dưới 5 0 0 0 0 0 0
 
Tổng hợp bài giảng theo từng môn học
Cười một chút
Phong cảnh Việt Nam
Phong cảnh
Căn nhà màu
tím from Trần
Kỳ
















Các ý kiến mới nhất